veroorzakend
Định nghĩa "veroorzakend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De tegenwoordige deelwoordvorm van 'veroorzaken': causing; being the reason for something to happen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dạng hiện tại phân từ của 'cause': Gây ra; là lý do khiến điều gì đó xảy ra.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De economische crisis heeft geleid tot veroorzakende werkloosheid."
"Khủng hoảng kinh tế đã dẫn đến tình trạng thất nghiệp ngày càng gia tăng."
"De plasticvervuiling is een veroorzakende factor voor de schade aan het mariene ecosysteem."
"Ô nhiễm nhựa là một yếu tố gây ra thiệt hại cho hệ sinh thái biển."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là dạng hiện tại phân từ (tegenwoordig deelwoord) của động từ 'veroorzaken'. Nó thường được sử dụng để diễn tả hành động đang xảy ra hoặc mang tính nguyên nhân. Trong tiếng Hà Lan, dạng phân từ này thường đứng sau động từ chính hoặc đứng độc lập như một tính từ hoặc trạng từ. VD: 'De regen is de oorzaak van het veroorzakende wateroverlast.' (Trời mưa là nguyên nhân gây ra tình trạng ngập úng.)
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De vervuiling, veroorzaakt door de industrie, is een groot probleem. (Veroorzakend - Woordenschat)"
"Ô nhiễm, gây ra bởi ngành công nghiệp, là một vấn đề lớn. (Veroorzakend - Từ vựng)"
-
"Hij is aan het studeren voor zijn examen. (Aan het + infinitief - Grammatica)"
"Anh ấy đang học cho kỳ thi của mình. (Aan het + infinitief - Ngữ pháp)"
-
"Omdat hij te laat was, kon hij de trein niet halen. (Bijzin - Werkwoord aan het einde; V2-regel in de hoofdzin)"
"Bởi vì anh ấy đến muộn, anh ấy không thể bắt kịp chuyến tàu. (Câu phụ - Động từ ở cuối; Quy tắc V2 trong mệnh đề chính)"
-
"De hevige regen veroorzakend overstromingen in de stad."
"Cơn mưa lớn gây ra lũ lụt trong thành phố."
-
"Het roken veroorzakend ernstige gezondheidsproblemen."
"Việc hút thuốc gây ra những vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."
-
"De stress veroorzakend slapeloze nachten."
"Căng thẳng gây ra những đêm mất ngủ."
-
"De vervuiling is een groot probleem, veroorzakend veel schade aan het milieu."
"Ô nhiễm là một vấn đề lớn, gây ra nhiều thiệt hại cho môi trường."
-
"Ik werk elke dag hard om mijn doelen te bereiken. (V2-regel)"
"Tôi làm việc chăm chỉ mỗi ngày để đạt được mục tiêu của mình. (Quy tắc V2)"
-
"Omdat hij altijd te laat opstaat, komt hij vaak te laat op zijn werk."
"Bởi vì anh ấy luôn dậy muộn, anh ấy thường đến làm muộn. (Opstaan được tách ra: staat op)"
-
"De vervuiling, die veel schade veroorzakend is, moet snel worden aangepakt."
"Sự ô nhiễm, vốn gây ra nhiều thiệt hại, cần phải được giải quyết nhanh chóng."
-
"Ik ruim elke dag mijn kamer op."
"Tôi dọn dẹp phòng của tôi mỗi ngày."
-
"Ik weet dat hij zijn huiswerk altijd opruimt."
"Tôi biết rằng anh ấy luôn dọn dẹp bài tập về nhà của mình."
-
"De zware regenval is overstromingen veroorzakend in de lager gelegen gebieden."
"Mưa lớn gây ra lũ lụt ở các khu vực thấp hơn."
-
"Volgende week zullen we naar Amsterdam gaan om het Rijksmuseum te bezoeken. (Toekomst met 'zullen')"
"Tuần tới chúng ta sẽ đi Amsterdam để thăm bảo tàng Rijksmuseum. (Tương lai với 'zullen')"
-
"Ik ga de afwas doen nadat ik mijn huiswerk heb afgemaakt. (Toekomst met 'gaan' en scheidbaar werkwoord 'afmaken')"
"Tôi sẽ rửa bát sau khi tôi làm xong bài tập về nhà. (Tương lai với 'gaan' và động từ tách 'afmaken')"
