(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verschuldigd
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

verschuldigd

/vərˈsxʏldəxt/
đến hạn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verschuldigd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Verwacht te gebeuren of te komen op een bepaalde tijd; opeisbaar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được mong đợi xảy ra hoặc đến vào một thời điểm cụ thể; đến hạn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De betaling is volgende week verschuldigd."

    "Khoản thanh toán đến hạn vào tuần tới."

  • "De rente is maandelijks verschuldigd."

    "Tiền lãi đến hạn hàng tháng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

opeisbaar(đến hạn, có thể đòi) te betalen(phải trả)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này thường được sử dụng sau động từ 'zijn' (thì, là, ở).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De betaling is verschuldigd op 15 mei."

    "Khoản thanh toán đến hạn vào ngày 15 tháng 5."

  • "Het bedrijf is veel geld aan de leverancier verschuldigd."

    "Công ty nợ nhà cung cấp rất nhiều tiền."

  • "Zij voelden zich hem nog een uitleg verschuldigd."

    "Họ cảm thấy vẫn còn nợ anh ấy một lời giải thích."