(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verspilling
B2
zelfstandig naamwoord B2 Kinh tế, Xã hội

verspilling

/vərˈspɪlɪŋ/
sự hoang phí
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verspilling" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het onnodig of overmatig gebruiken van middelen, geld of tijd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự hoang phí, sự phung phí, sự lãng phí một cách vô độ tài nguyên, tiền bạc hoặc thời gian.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Elke vorm van verspilling moet worden aangepakt."

    "Mọi hình thức lãng phí cần phải được giải quyết."

  • "De organisatie strijdt tegen voedselverspilling."

    "Tổ chức này đấu tranh chống lại sự lãng phí thực phẩm."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

verkwisting(sự lãng phí, sự phung phí) verspilding(sự lãng phí)

Trái nghĩa

zuinigheid(sự tiết kiệm) besparing(sự tiết kiệm)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'verspilling' là 'verspillingen'. Từ này diễn tả hành động hoặc kết quả của việc phung phí, lãng phí một cách không cần thiết hoặc quá mức các nguồn lực, tiền bạc hoặc thời gian. Nó mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự vô ích hoặc thiệt hại do sự lãng phí gây ra.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít verspilling
De verspilling van voedsel is een groot probleem.
(Sự lãng phí thực phẩm là một vấn đề lớn.)
Số nhiều verspillingen
De verspillingen van energie moeten worden verminderd.
(Sự lãng phí năng lượng cần phải được giảm bớt.)
Thể giảm nhẹ verspilletje
Een klein verspilletje kan geen kwaad.
(Một chút lãng phí nhỏ cũng không sao.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "Het is een grote verspilling van tijd om nutteloze vergaderingen te houden."

    "Thật lãng phí thời gian khi tổ chức những cuộc họp vô ích."

  • "De verspilling van voedsel in restaurants is een groeiend probleem."

    "Sự lãng phí thực phẩm trong các nhà hàng là một vấn đề ngày càng tăng."

  • "Hij gaf veel geld uit aan onnodige dingen, het was pure verspilling van zijn vermogen."

    "Anh ấy đã chi rất nhiều tiền vào những thứ không cần thiết, đó là sự lãng phí tài sản thuần túy."

Số nhiều của danh từ
  • "De verspilling van voedsel in restaurants is een groot probleem."

    "Sự lãng phí thức ăn ở các nhà hàng là một vấn đề lớn."

  • "We moeten de verspilling van energie tegengaan door zonnepanelen te installeren."

    "Chúng ta phải chống lại sự lãng phí năng lượng bằng cách lắp đặt các tấm pin mặt trời."

  • "Het is een verspilling van tijd om naar die saaie lezing te gaan."

    "Thật lãng phí thời gian khi đến nghe bài giảng tẻ nhạt đó."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De verspilling van voedsel in restaurants is een groot probleem."

    "Sự lãng phí thức ăn trong các nhà hàng là một vấn đề lớn."

  • "Het kleine huis is een huisje. Het kleine boek is een boekje. Het kleine glas is een glaasje."

    "Ngôi nhà nhỏ là 'huisje'. Cuốn sách nhỏ là 'boekje'. Cái ly nhỏ là 'glaasje'."

  • "Ik ga de afwas afwassen. Ik ruim de kamer op. Hij belt mij op."

    "Tôi sẽ rửa chén. Tôi dọn dẹp phòng. Anh ấy gọi cho tôi."