overmatig
Định nghĩa "overmatig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet binnen de grenzen van het redelijke liggend; buitensporig.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không điều độ; vượt quá giới hạn hợp lý; quá mức.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Te veel en te overmatig eten is slecht voor de gezondheid."
"Ăn quá nhiều và quá độ là không tốt cho sức khỏe."
"Hij klaagt over overmatige vermoeidheid na de operatie."
"Anh ấy phàn nàn về sự mệt mỏi quá mức sau phẫu thuật."
"De overmatige regenval heeft geleid tot overstromingen."
"Lượng mưa quá mức đã dẫn đến lũ lụt."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'overmatig' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là 'quá mức', 'không điều độ', 'vượt quá giới hạn hợp lý'. Nó thường được dùng để mô tả một lượng hoặc hành động vượt quá mức cần thiết hoặc mong muốn.
* **So sánh với 'quá độ':** 'Quá độ' trong tiếng Việt có thể mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự mất cân bằng hoặc không kiểm soát được. 'Overmatig' cũng mang sắc thái tiêu cực tương tự, nhấn mạnh sự thừa thãi, không cân xứng.
* **Cách dùng:** Thường đi kèm với danh từ chỉ số lượng, mức độ, hành động hoặc tính chất.
Ví dụ:
* Overmatig alcoholgebruik kan schadelijk zijn. (Việc uống rượu quá mức có thể có hại.)
* Hij vertoont overmatig gedrag. (Anh ấy thể hiện hành vi quá mức.)
