vertalen
/vərˈtaːlə(n)/
dịch
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "vertalen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De betekenis van (woorden of tekst) in een andere taal weergeven.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Diễn đạt ý nghĩa của (từ ngữ hoặc văn bản) bằng một ngôn ngữ khác.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik moet deze brief vertalen naar het Engels."
"Tôi phải dịch lá thư này sang tiếng Anh."
"Kun je deze zin voor me vertalen?"
"Bạn có thể dịch câu này giúp tôi không?"
"De website is in drie talen vertaald."
"Trang web đã được dịch sang ba thứ tiếng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'vertalen' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là 'dịch'. Đây là một động từ không tách.
Ví dụ:
Ik vertaal dit boek. (Tôi dịch cuốn sách này.)
Zij vertaalt de e-mail. (Cô ấy dịch email.)
Ngữ pháp (Grammatica)
Động từ (Werkwoord)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | vertalen | Ik wil deze tekst vertalen. (Tôi muốn dịch văn bản này.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | vertaal | Ik vertaal het document. (Tôi dịch tài liệu.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | vertaalde | Ik vertaalde de brief gisteren. (Tôi đã dịch lá thư hôm qua.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | vertaald | Het boek is vertaald. (Cuốn sách đã được dịch.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Chọn trợ động từ
-
"Ik moet deze brief naar het Engels vertalen."
"Tôi phải dịch lá thư này sang tiếng Anh."
-
"Hij is naar de winkel gegaan."
"Anh ấy đã đi đến cửa hàng."
-
"Ik maak de deur open."
"Tôi mở cửa."
