omzetten
Định nghĩa "omzetten" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het veranderen van vorm, aard of functie.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thay đổi hình thức, tính chất hoặc chức năng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"We moeten de strategie omzetten in concrete acties."
"Chúng ta cần chuyển đổi chiến lược thành các hành động cụ thể."
"De computer kan analoge signalen omzetten in digitale."
"Máy tính có thể chuyển đổi tín hiệu analog thành tín hiệu số."
"Hij heeft zijn baan opgezegd om een eigen bedrijf te starten, een grote omzetting in zijn leven."
"Anh ấy đã nghỉ việc để bắt đầu công việc kinh doanh riêng, một sự chuyển đổi lớn trong cuộc đời anh ấy."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia ở các thì hiện tại và quá khứ đơn, tiền tố 'om' sẽ tách ra và đứng ở cuối câu. Ví dụ: 'Ik zet de muziek om.' (Tôi chuyển đổi bản nhạc.)
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | omzetten | We moeten het document omzetten naar een PDF-bestand. (Chúng ta cần chuyển đổi tài liệu sang tệp PDF.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | ik zet om | Ik zet de oude gegevens om naar een nieuw systeem. (Tôi chuyển đổi dữ liệu cũ sang một hệ thống mới.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | zette om | Hij zette zijn frustratie om in creativiteit. (Anh ấy đã biến sự thất vọng của mình thành sự sáng tạo.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | omgezet | Het bedrijf heeft zijn strategie omgezet. (Công ty đã chuyển đổi chiến lược của mình.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"We moeten de oude wetten omzetten naar nieuwe regels."
"Chúng ta cần chuyển đổi các luật cũ thành các quy tắc mới."
-
"Het bedrijf wil zijn strategie omzetten om meer winst te maken."
"Công ty muốn thay đổi chiến lược của mình để tạo ra nhiều lợi nhuận hơn."
-
"De kok kan dit recept omzetten in een vegetarische variant."
"Đầu bếp có thể biến công thức này thành một phiên bản chay."
-
"We moeten de documenten omzetten naar een PDF-bestand."
"Chúng ta cần chuyển đổi tài liệu sang định dạng PDF."
-
"Hij wast zich elke ochtend met koud water."
"Anh ấy rửa mặt mỗi sáng bằng nước lạnh."
-
"Ik weet dat zij zich vaak vergist."
"Tôi biết rằng cô ấy thường xuyên nhầm lẫn."
-
"De fabriek moet de grondstoffen omzetten in bruikbare producten."
"Nhà máy phải chuyển đổi nguyên liệu thô thành các sản phẩm hữu ích."
-
"Zij hebben de oude schuur omgezet tot een gezellige gastenverblijf. (Scheidbaar werkwoord: omzetten)"
"Họ đã chuyển đổi nhà kho cũ thành một nhà khách ấm cúng. (Động từ tách: omzetten)"
-
"Hij is naar Spanje gegaan. (Zijn vs Hebben - 'gaan' vereist 'zijn' als hulpwerkwoord). Nadat hij naar Spanje is gegaan, heeft hij veel geleerd."
"Anh ấy đã đi đến Tây Ban Nha. (Zijn vs Hebben - 'gaan' yêu cầu 'zijn' làm trợ động từ). Sau khi anh ấy đã đi đến Tây Ban Nha, anh ấy đã học được rất nhiều."
