(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vervloekt
B2
adjectief B2 Siêu nhiên/Văn hóa dân gian

vervloekt

/vərˈflukt/
bị yểm bùa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vervloekt" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Vervloekt of geteisterd door een vloek of boze geesten.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị yểm bùa; bị nguyền rủa; bị trù ếm.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De oude ruïne werd beschouwd als vervloekt."

    "Tàn tích cổ xưa được coi là bị yểm bùa."

  • "Hij voelde zich vervloekt na het incident."

    "Anh ta cảm thấy mình bị nguyền rủa sau vụ việc."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

geteisterd(bị quấy nhiễu, bị hoành hành) verdoemd(bị đày xuống địa ngục, bị định đoạt)

Trái nghĩa

gezegen(được ban phước) gezegend(được ban phước)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ. Từ này mô tả trạng thái bị nguyền rủa, yểm bùa, giống như trong tiếng Việt. Không có quy tắc mạo từ 'de' hoặc 'het' cho tính từ.

Ngữ pháp (Grammatica)