(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gezegend
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Tôn giáo, Cảm xúc, Tính cách

gezegend

/ɣəˈzeːɣənt/
được ban phước
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gezegend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gezegend; heilig; gewijd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được ban phước; thiêng liêng; được thánh hiến.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Moge je een gezegend nieuwjaar hebben."

    "Chúc bạn có một năm mới an lành/phước lành."

  • "Dit is een gezegende plek."

    "Đây là một địa điểm thiêng liêng."

  • "Hij voelde zich gezegend met zo'n liefdevolle familie."

    "Anh ấy cảm thấy mình thật may mắn/được ban phước với một gia đình yêu thương như vậy."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'gezegend' trong tiếng Hà Lan tương đương với 'được ban phước', 'thiêng liêng', 'được thánh hiến' trong tiếng Việt. Đây là tính từ, không cần sử dụng mạo từ 'de' hoặc 'het' khi đứng độc lập. Nó thường được dùng để mô tả người, vật hoặc sự kiện được coi là thiêng liêng, mang lại may mắn hoặc ơn phước. Số nhiều của 'gezegend' giữ nguyên là 'gezegend'.
Ví dụ: Een gezegend Pasen! (Chúc mừng Lễ Phục Sinh!).

Ngữ pháp (Grammatica)