(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verzenden
B1
werkwoord B1 Logistics, Commerce

verzenden

/vərˈzɛndə(n)/
gửi hàng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verzenden" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Goederen verzenden via een vervoermiddel, met name over zee.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gửi (hàng hóa) bằng bất kỳ hình thức vận chuyển nào, đặc biệt là bằng đường biển.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De goederen worden per schip verzonden."

    "Hàng hóa được gửi bằng đường biển."

  • "We kunnen uw pakket vandaag nog verzenden."

    "Chúng tôi có thể gửi gói hàng của bạn ngay hôm nay."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ "verzenden" không phải là động từ tách. Nó có nghĩa là gửi, vận chuyển hàng hóa. Trong một số ngữ cảnh, có thể dùng "sturen" hoặc "versturen" tùy thuộc vào loại vật gửi và hình thức gửi.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) verzenden
Wij moeten de brief vandaag verzenden.
(Chúng ta cần gửi lá thư hôm nay.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) verzेंड
Ik verzend het pakket morgen.
(Tôi sẽ gửi gói hàng vào ngày mai.)
Past Simple (quá khứ đơn) verzond
Gisteren verzond ik een e-mail.
(Hôm qua tôi đã gửi một email.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) verzonden
Het pakket is al verzonden.
(Gói hàng đã được gửi đi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "Het bedrijf moet de goederen morgen verzenden."

    "Công ty phải gửi hàng hóa vào ngày mai."

  • "De kapitein is aan het verzenden van een belangrijk bericht naar het hoofdkantoor."

    "Thuyền trưởng đang gửi một tin nhắn quan trọng về trụ sở chính."

  • "Omdat de douane strenger is geworden, kan het langer duren om de pakketten te verzenden."

    "Vì hải quan đã trở nên nghiêm ngặt hơn, có thể mất nhiều thời gian hơn để gửi các gói hàng."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "Het bedrijf wil de goederen volgende week verzenden."

    "Công ty muốn vận chuyển hàng hóa vào tuần tới."

  • "Het is belangrijk om de documenten op tijd te verzenden."

    "Điều quan trọng là phải gửi tài liệu đúng thời hạn. (Cấu trúc 'te + infinitief')"

  • "Om een goede indruk te maken, is het cruciaal om de e-mail professioneel te verzenden."

    "Để tạo ấn tượng tốt, điều quan trọng là phải gửi email một cách chuyên nghiệp. (Cấu trúc 'te + infinitief')"

Quá khứ hoàn thành
  • "Het bedrijf moest de goederen snel verzenden, omdat de klant ze dringend nodig had."

    "Công ty phải vận chuyển hàng hóa nhanh chóng vì khách hàng cần chúng gấp."

  • "Nadat hij de brief had verzonden, realiseerde hij zich dat hij een fout had gemaakt."

    "Sau khi anh ấy đã gửi lá thư đi, anh ấy nhận ra rằng mình đã mắc lỗi."

  • "Zij hadden de pakketten al verzonden voordat de staking begon."

    "Họ đã gửi các kiện hàng đi trước khi cuộc đình công bắt đầu."

Chọn trợ động từ
  • "Het bedrijf wil de goederen per schip naar Azië verzenden."

    "Công ty muốn gửi hàng bằng tàu đến Châu Á."

  • "Ik heb een boek gelezen. Gisteren ben ik naar de bioscoop geweest."

    "Tôi đã đọc một cuốn sách. Hôm qua tôi đã đi xem phim."

  • "Wij maken de taak af. Omdat wij de taak afmaken, kunnen we naar huis."

    "Chúng tôi hoàn thành nhiệm vụ. Bởi vì chúng tôi hoàn thành nhiệm vụ, chúng tôi có thể về nhà."