veteraan
Định nghĩa "veteraan" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iemand die langdurige ervaring heeft opgedaan in een bepaald beroep of vakgebied; iemand die in militaire dienst is geweest.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có kinh nghiệm qua thời gian phục vụ hoặc thực hành lâu dài trong một nghề nghiệp hoặc lĩnh vực cụ thể; đã từng phục vụ trong quân đội.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De veteraan werd geëerd voor zijn jarenlange dienst."
"Cựu chiến binh được vinh danh vì những năm tháng phục vụ của mình."
"Hij is een veteraan in de zeilwereld en heeft vele oceanen bevaren."
"Ông ấy là một thủy thủ kỳ cựu trong thế giới chèo thuyền và đã đi thuyền qua nhiều đại dương."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Thuật ngữ này là danh từ trong tiếng Hà Lan. Trong trường hợp này, chúng ta thường gặp nó dưới dạng 'de veteraan' (số ít) hoặc 'veteranen' (số nhiều). Nó có nghĩa tương tự như 'thủy thủ kỳ cựu' nhưng có thể áp dụng cho nhiều ngành nghề khác nhau, không chỉ riêng ngành hàng hải. Khi muốn nhấn mạnh sự 'kỳ cựu' trong vai trò là tính từ trong tiếng Việt, người Hà Lan thường dùng 'ervaren' (có kinh nghiệm) hoặc 'oudgediend' (người phục vụ lâu năm).
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | veteraan | De veteraan vertelde verhalen over zijn tijd in het leger. (Người cựu chiến binh kể những câu chuyện về thời gian của ông trong quân đội.) |
| Số nhiều | veteranen | De veteranen marcheerden tijdens de herdenkingsceremonie. (Các cựu chiến binh diễu hành trong buổi lễ tưởng niệm.) |
| Thể giảm nhẹ | veteraantje | Het veteraantje herinnerde me aan mijn opa. (Người cựu chiến binh nhỏ bé làm tôi nhớ đến ông tôi.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De veteraan vertelde over zijn ervaringen in de oorlog."
"Cựu chiến binh kể về những trải nghiệm của ông trong chiến tranh."
-
"Het is belangrijk om de veteraan te eren voor zijn toewijding aan het land."
"Điều quan trọng là tôn vinh cựu chiến binh vì sự cống hiến của anh ấy cho đất nước."
-
"De directeur, een veteraan in de IT-industrie, leidde het bedrijf met vastberadenheid."
"Giám đốc, một người kỳ cựu trong ngành CNTT, đã dẫn dắt công ty bằng sự quyết tâm."
