(Vị trí top_banner)
Hình minh họa groentje
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Hàng hải

groentje

/ˈɣrun.tjə/
thủy thủ thiếu kinh nghiệm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "groentje" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand die nieuw en onervaren is in een bepaalde activiteit, in het bijzonder in de scheepvaart.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thiếu kinh nghiệm và kiến thức thực tế trong việc đi biển và hàng hải.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De nieuwe matroos was een echt groentje en wist nog weinig van het zeilen."

    "Thủy thủ mới là một người hoàn toàn thiếu kinh nghiệm và biết rất ít về việc đi thuyền."

  • "Als groentje op een zeilschip moet je veel leren."

    "Là một người thiếu kinh nghiệm trên một con tàu buồm, bạn phải học rất nhiều."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

nieuweling(Người mới) beginneling(Người mới bắt đầu)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'groentje' vừa có thể là danh từ (de groentje) vừa có thể là tính từ. Khi là danh từ, nó chỉ một người mới vào nghề, non kinh nghiệm. Khi là tính từ, nó mô tả sự thiếu kinh nghiệm. Lưu ý cách phát âm 'g' trong tiếng Hà Lan khác với 'g' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De kapitein lachte naar de nieuwe matroos en zei: "Maak je geen zorgen, groentje. Iedereen maakt fouten aan het begin.""

    "Thuyền trưởng cười với người thủy thủ mới và nói: "Đừng lo lắng, tân binh. Ai cũng mắc lỗi khi mới bắt đầu.""

  • "Hoewel hij een groentje in de politiek was, wist hij toch de juiste vragen te stellen."

    "Mặc dù anh ấy là một người mới vào chính trị, anh ấy vẫn biết cách đặt những câu hỏi đúng."

  • "Wees niet zo hard voor haar, ze is nog een groentje op de werkvloer."

    "Đừng quá khắt khe với cô ấy, cô ấy vẫn còn là một người mới ở nơi làm việc."