vochtig
/ˈvoːxtɪx/
ẩm
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "vochtig" (Betekenis)
Ví dụ (Voorbeelden)
"De handdoek is nog vochtig."
"Chiếc khăn vẫn còn ẩm."
"Het weer is vochtig vandaag."
"Thời tiết hôm nay ẩm ướt."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'vochtig' thường được dùng để mô tả cảm giác hơi ẩm, không khô ráo. Cần phân biệt với 'nat' (ướt).
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Biến cách tính từ đuôi -e
-
"De handdoek is vochtig omdat ik hem net gebruikt heb."
"Cái khăn tắm hơi ẩm ướt vì tôi vừa mới sử dụng nó."
-
"Het gras is vochtig na de regen."
"Cỏ ẩm ướt sau cơn mưa."
-
"In de vochtige kelder staat een oude doos."
"Trong tầng hầm ẩm ướt có một cái hộp cũ."
