(Vị trí top_banner)
Hình minh họa droog
A2
adjectief A2 Tổng quát

droog

/drɔx/
khô cằn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "droog" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet vochtig of nat.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khô cằn, khô héo, hết nước, cạn kiệt.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De grond is erg droog na weken zonder regen."

    "Đất đai rất khô cằn sau nhiều tuần không mưa."

  • "Het klimaat hier is erg droog."

    "Khí hậu ở đây rất khô cằn."

  • "Deze plant heeft water nodig, hij ziet er droog uit."

    "Cây này cần nước, nó trông khô héo."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

kurkdroog(khô như ngói) dor(khô héo, cằn cỗi)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Là một tính từ, 'droog' không yêu cầu mạo từ. Nó được sử dụng để mô tả sự thiếu độ ẩm hoặc nước. Nó có thể được dùng cho cả đất đai, khí hậu, hoặc vật thể. Số nhiều của 'droge' (khi bổ nghĩa cho danh từ số nhiều) là 'droge'.

Ngữ pháp (Grammatica)