volgorde
Định nghĩa "volgorde" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De rangschikking van dingen in een bepaalde volgorde.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan đến thứ tự hoặc vị trí trong một chuỗi.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Wat is de juiste volgorde van de stappen?"
"Thứ tự đúng của các bước là gì?"
"Hij heeft de volgorde van de gebeurtenissen veranderd."
"Anh ấy đã thay đổi thứ tự của các sự kiện."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
‘Volgorde’ là một danh từ giống cái (de-woord) trong tiếng Hà Lan, có nghĩa là 'thứ tự' hoặc 'trật tự'. Nó thường được sử dụng để chỉ cách sắp xếp các sự vật, sự việc theo một trình tự nhất định. Số nhiều của 'volgorde' là 'volgordes'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | volgorde | De volgorde van de hoofdstukken in dit boek is logisch. (Thứ tự của các chương trong cuốn sách này rất logic.) |
| Số nhiều | volgorden | Er zijn verschillende volgorden mogelijk bij het inrichten van een huis. (Có nhiều thứ tự khác nhau có thể xảy ra khi trang trí một ngôi nhà.) |
| Thể giảm nhẹ | volgordetje | Kun je de items in het volgordetje zetten? (Bạn có thể đặt các mục theo một thứ tự nhỏ được không?) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De volgorde van de hoofdstukken in dit boek is belangrijk voor het begrip."
"Thứ tự của các chương trong cuốn sách này rất quan trọng cho sự hiểu biết."
-
"Het eerste huis aan de linkerkant is nummer 21 (eenentwintig)."
"Ngôi nhà đầu tiên bên trái là số 21 (hai mươi mốt)."
-
"Ik weet dat hij morgen de straat schoonmaakt."
"Tôi biết rằng anh ấy sẽ dọn dẹp đường phố vào ngày mai."
