(Vị trí top_banner)
Hình minh họa volgorde
A2
zelfstandig naamwoord A2 Toán học, Ngôn ngữ học

volgorde

/ˈvɔlxɔrdə/
thứ tự
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "volgorde" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De rangschikking van dingen in een bepaalde volgorde.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến thứ tự hoặc vị trí trong một chuỗi.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Wat is de juiste volgorde van de stappen?"

    "Thứ tự đúng của các bước là gì?"

  • "Hij heeft de volgorde van de gebeurtenissen veranderd."

    "Anh ấy đã thay đổi thứ tự của các sự kiện."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

rangschikking(sự sắp xếp) sequentie(chuỗi, trình tự)

Trái nghĩa

wanorde(sự lộn xộn) chaos(sự hỗn loạn)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘Volgorde’ là một danh từ giống cái (de-woord) trong tiếng Hà Lan, có nghĩa là 'thứ tự' hoặc 'trật tự'. Nó thường được sử dụng để chỉ cách sắp xếp các sự vật, sự việc theo một trình tự nhất định. Số nhiều của 'volgorde' là 'volgordes'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít volgorde
De volgorde van de hoofdstukken in dit boek is logisch.
(Thứ tự của các chương trong cuốn sách này rất logic.)
Số nhiều volgorden
Er zijn verschillende volgorden mogelijk bij het inrichten van een huis.
(Có nhiều thứ tự khác nhau có thể xảy ra khi trang trí một ngôi nhà.)
Thể giảm nhẹ volgordetje
Kun je de items in het volgordetje zetten?
(Bạn có thể đặt các mục theo một thứ tự nhỏ được không?)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De volgorde van de hoofdstukken in dit boek is belangrijk voor het begrip."

    "Thứ tự của các chương trong cuốn sách này rất quan trọng cho sự hiểu biết."

  • "Het eerste huis aan de linkerkant is nummer 21 (eenentwintig)."

    "Ngôi nhà đầu tiên bên trái là số 21 (hai mươi mốt)."

  • "Ik weet dat hij morgen de straat schoonmaakt."

    "Tôi biết rằng anh ấy sẽ dọn dẹp đường phố vào ngày mai."