(Vị trí top_banner)
Hình minh họa volkomen gelijk
B2
adjectief B2 Tổng quát

volkomen gelijk

/vɔlˈkoʊ̯mən ˈɣɛi̯ˈlak/
hoàn toàn giống
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "volkomen gelijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Volledig hetzelfde of erg gelijk.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hoàn toàn giống nhau hoặc rất giống nhau.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De twee schilderijen zijn volkomen gelijk."

    "Hai bức tranh đó hoàn toàn giống nhau."

  • "Hun meningen waren volkomen gelijk op dat punt."

    "Quan điểm của họ hoàn toàn giống nhau về điểm đó."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

helemaal gelijk(hoàn toàn giống) exact hetzelfde(chính xác như vậy) identiek(giống hệt)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ, dùng để miêu tả hai hoặc nhiều thứ hoàn toàn giống nhau. Không có mạo từ đi kèm vì nó là tính từ. Số nhiều không thay đổi. Có thể dùng thay thế cho 'helemaal gelijk'.

Ngữ pháp (Grammatica)