(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vooraan
A2
bijwoordelijke bepaling A2 General Vocabulary

vooraan

/voːˈraːn/
phía trước
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vooraan" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Aan de voorkant; aan de bovenkant.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ở phía trước; phía trên.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De kinderen zaten vooraan in de bus."

    "Những đứa trẻ ngồi phía trước xe buýt."

  • "We moeten vooraan beginnen."

    "Chúng ta phải bắt đầu từ phía trước."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

aan de voorkant(ở phía trước) voorin(phía trước (bên trong))

Trái nghĩa

achteraan(phía sau)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có ghi chú đặc biệt cho trạng từ.

Ngữ pháp (Grammatica)