(Vị trí top_banner)
Hình minh họa voornaamste
B2
adjectief B2 Chung

voornaamste

/voːrˈnaːmstə/
mối quan tâm hàng đầu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "voornaamste" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het belangrijkste; wat de meeste aandacht verdient.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quan trọng nhất, hàng đầu, tốt nhất; dẫn đầu.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De voornaamste reden voor zijn vertrek was heimwee."

    "Lý do chính cho sự ra đi của anh ấy là nỗi nhớ nhà."

  • "Het is van het voornaamste belang dat we dit project op tijd afronden."

    "Điều quan trọng nhất là chúng ta hoàn thành dự án này đúng thời hạn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

belangrijkste(quan trọng nhất) primair(chủ yếu)

Trái nghĩa

minst belangrijke(ít quan trọng nhất)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có ghi chú đặc biệt.

Ngữ pháp (Grammatica)