(Vị trí top_banner)
Hình minh họa belangrijkste
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

belangrijkste

/bəˈlɑŋ(ɡ)rɛikstə/
quan trọng nhất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "belangrijkste" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Meest belangrijk; van het grootste belang of de grootste waarde.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quan trọng nhất; có ý nghĩa hoặc giá trị lớn nhất.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit is het belangrijkste nieuws van de dag."

    "Đây là tin tức quan trọng nhất trong ngày."

  • "Veiligheid is het belangrijkste aspect bij het kiezen van een auto."

    "An toàn là khía cạnh quan trọng nhất khi chọn mua xe hơi."

  • "De belangrijkste reden voor zijn vertrek was het gebrek aan kansen."

    "Lý do quan trọng nhất cho sự ra đi của anh ấy là sự thiếu hụt cơ hội."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

cruciaalste(quan trọng nhất, cốt yếu nhất) essentieelste(quan trọng nhất, thiết yếu nhất)

Trái nghĩa

onbelangrijkste(ít quan trọng nhất) minste(ít nhất, nhỏ nhất (về tầm quan trọng))

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là dạng so sánh nhất của tính từ 'belangrijk' (quan trọng). Trong tiếng Hà Lan, khi so sánh nhất của tính từ đứng trước danh từ, nó thường đi kèm với mạo từ 'de' hoặc 'het' tùy thuộc vào giống của danh từ đó. Ví dụ: 'de belangrijkste taak' (nhiệm vụ quan trọng nhất), 'het belangrijkste punt' (điểm quan trọng nhất). Nếu đứng một mình hoặc sau động từ 'zijn', mạo từ không cần thiết. Ví dụ: 'Dit is het belangrijkste.' (Đây là điều quan trọng nhất).

Ngữ pháp (Grammatica)