voortaan
/foːrˈtaːn/
kể từ nay
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "voortaan" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
vanaf nu; van nu af aan
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Kể từ bây giờ, từ nay trở đi.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Voortaan zal ik je op tijd waarschuwen."
"Kể từ nay, tôi sẽ cảnh báo bạn đúng giờ."
"Voortaan gaan we het anders aanpakken."
"Từ nay trở đi, chúng ta sẽ tiếp cận nó theo một cách khác."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có lưu ý đặc biệt.
