vanaf nu
vɑnɑf ny
từ nay trở đi
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "vanaf nu" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Vanaf dit moment.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Từ bây giờ trở đi; kể từ thời điểm này.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Vanaf nu zal ik elke dag studeren."
"Từ nay trở đi tôi sẽ học mỗi ngày."
"Vanaf nu is de winkel gesloten."
"Kể từ bây giờ cửa hàng đóng cửa."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Cụm trạng từ chỉ thời gian, tương đương 'từ nay trở đi', 'kể từ bây giờ'. Không cần lưu ý đặc biệt về mạo từ hay chia số nhiều.
