waardoor
Định nghĩa "waardoor" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
verbindt een bijzin met een hoofdzin en geeft aan via welk middel of op welke manier iets gebeurt of wordt gedaan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được sử dụng để giới thiệu một mệnh đề quan hệ, chỉ phương tiện, công cụ hoặc con đường mà qua đó một điều gì đó được thực hiện hoặc xảy ra.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De methode waardoor we dit bereiken is nog onbekend."
"Phương pháp mà qua đó chúng ta đạt được điều này vẫn chưa được biết đến."
"Hij verklaarde de oorzaak, waardoor het probleem opgelost kon worden."
"Anh ấy đã giải thích nguyên nhân, nhờ đó mà vấn đề có thể được giải quyết."
"Het gat waardoor de muis ontsnapte was erg klein."
"Cái lỗ mà qua đó con chuột đã trốn thoát rất nhỏ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một liên từ quan hệ (relatief voegwoord) trong tiếng Hà Lan, tương đương với 'mà qua đó' trong tiếng Việt. Nó dùng để giới thiệu một mệnh đề phụ, chỉ phương tiện, cách thức, hoặc nguyên nhân. Nó thường đứng sau một danh từ hoặc đại từ mà nó bổ nghĩa. Trong tiếng Hà Lan, 'waardoor' không thay đổi hình thái và không yêu cầu mạo từ đi kèm như danh từ.
