(Vị trí top_banner)
Hình minh họa wanneer
A1
voegwoord A1 Ngữ pháp, Thời gian

wanneer

/ˈʋɑˌneːr/
khi
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "wanneer" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

op welk(e) tijdstip(pen)

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vào thời điểm nào; trong hoặc tại thời điểm mà.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Wanneer begint de film?"

    "Khi nào thì bộ phim bắt đầu?"

  • "Ik bel je wanneer ik thuis ben."

    "Tôi sẽ gọi cho bạn khi tôi về nhà."

  • "We zullen zien wanneer het gebeurt."

    "Chúng ta sẽ xem khi nào điều đó xảy ra."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

als(khi, lúc) toen(khi, lúc (quá khứ))

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'wanneer' trong tiếng Hà Lan là một liên từ dùng để hỏi về thời gian hoặc để chỉ ra một thời điểm trong quá khứ hoặc tương lai. Nó tương đương với 'khi' trong tiếng Việt khi được dùng trong mệnh đề phụ chỉ thời gian. Ví dụ: 'Ik weet niet wanneer hij komt.' (Tôi không biết khi nào anh ấy đến.)

Ngữ pháp (Grammatica)