op
/ɔp/
trên
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa "op" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
in contact met, tegen de bovenkant van iets aan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ở trên; dựa trên; tiếp xúc với (một bề mặt).
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het boek ligt op tafel."
"Cuốn sách ở trên bàn."
"Zet de kopjes op het aanrecht."
"Đặt những chiếc cốc lên quầy bếp."
"Hij leunt op de muur."
"Anh ấy dựa vào tường."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Giới từ 'op' trong tiếng Hà Lan tương đương với giới từ 'trên' trong tiếng Việt khi diễn tả vị trí tiếp xúc với bề mặt. Nó rất phổ biến và có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong trường hợp này, nó chỉ vị trí vật lý đặt trên một bề mặt.
