(Vị trí top_banner)
Hình minh họa werkloos
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Kinh tế

werkloos

/ˈwɛ rk ˌloː s/
thất nghiệp
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "werkloos" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Geen baan of werk hebben.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thất nghiệp; không có việc làm.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is al zes maanden werkloos."

    "Anh ấy đã thất nghiệp được sáu tháng rồi."

  • "De economische crisis heeft veel mensen werkloos gemaakt."

    "Khủng hoảng kinh tế đã khiến nhiều người thất nghiệp."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

zonder werk(không có việc làm)

Trái nghĩa

werkend(có việc làm) in dienst(đang làm việc/trong biên chế)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'werkloos' là một tính từ trong tiếng Hà Lan, dùng để mô tả trạng thái không có việc làm. Nó thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ liên kết như 'zijn' (là, thì, ở). Trong tiếng Hà Lan, tính từ thường không thay đổi hình thái theo giống hay số, và không đi kèm mạo từ 'de' hoặc 'het' khi đứng độc lập. 'Werkloos' có nghĩa tương tự như 'thất nghiệp' trong tiếng Việt. Danh từ tương ứng là 'werkloosheid' (sự thất nghiệp).

Ngữ pháp (Grammatica)