(Vị trí top_banner)
Hình minh họa werkend
A2
adjectief A2 Kinh tế, Nhân sự

werkend

[ˈʋɛrkənt]
có việc làm
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "werkend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Hebben van werk; werkzaam zijn voor een persoon of organisatie.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có việc làm; đang làm việc cho một người hoặc tổ chức.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze is al een maand werkend in de nieuwe fabriek."

    "Cô ấy đã làm việc được một tháng tại nhà máy mới."

  • "De meeste studenten zijn werkend tijdens hun studie."

    "Hầu hết sinh viên đều có việc làm trong khi học."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

in dienst(đang làm việc, có biên chế) aan het werk(đang làm việc)

Trái nghĩa

werkloos(thất nghiệp) zonder werk(không có việc làm)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ, thường được dùng để mô tả trạng thái có việc làm. Không cần mạo từ 'de' hoặc 'het' khi đứng trước danh từ vì nó hoạt động như một tính từ bổ nghĩa. Số nhiều tương tự. Ví dụ: 'een werkend personeel' (một nhân viên đang làm việc).

Ngữ pháp (Grammatica)