zich beheersen
Định nghĩa "zich beheersen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De eigen gevoelens, driften en handelingen onder controle houden.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sử dụng ý chí của một người để kiềm chế những thôi thúc hoặc hành động của bản thân; tự kiểm soát.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij moest zich beheersen om niet boos te worden."
"Anh ấy phải kiềm chế bản thân để không nổi giận."
"Het is belangrijk om je te beheersen in stressvolle situaties."
"Điều quan trọng là phải kiềm chế bản thân trong những tình huống căng thẳng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ phản thân (wederkerend werkwoord). Cần chú ý đến việc chia động từ phản thân theo ngôi. Ví dụ: Ik beheers me, jij beheerst je, hij/zij/het beheerst zich, wij beheersen ons, jullie beheersen je, zij beheersen zich.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | zich beheersen | Het is belangrijk om je te beheersen in stressvolle situaties. (Điều quan trọng là phải tự chủ trong những tình huống căng thẳng.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | beheers | Ik beheers mijn emoties goed. (Tôi kiểm soát cảm xúc của mình tốt.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | beheerste | Hij beheerste zich ondanks de provocaties. (Anh ấy đã tự chủ mặc dù bị khiêu khích.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | zich beheerst | Hij heeft zich goed beheerst tijdens de vergadering. (Anh ấy đã tự chủ tốt trong cuộc họp.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het is belangrijk om je te leren beheersen in stressvolle situaties."
"Điều quan trọng là học cách kiềm chế bản thân trong những tình huống căng thẳng."
-
"De trainer leerde de deelnemers van de cursus zich beter te beheersen tijdens presentaties."
"Huấn luyện viên đã dạy những người tham gia khóa học cách kiểm soát bản thân tốt hơn trong các buổi thuyết trình."
-
"Hij kon zich niet beheersen en begon te schreeuwen tegen de scheidsrechter."
"Anh ta không thể kiềm chế bản thân và bắt đầu la hét vào trọng tài."
-
"Hij moet zich beheersen om niet boos te worden."
"Anh ấy phải kiềm chế bản thân để không nổi giận."
-
"Het is belangrijk om je te beheersen in stressvolle situaties."
"Điều quan trọng là phải kiềm chế bản thân trong những tình huống căng thẳng."
-
"Zij kon zich niet beheersen en begon te schreeuwen."
"Cô ấy không thể kiềm chế bản thân và bắt đầu la hét."
-
"Hij moest zich beheersen om niet boos te worden."
"Anh ấy phải kiềm chế để không nổi giận."
-
"Het is belangrijk om je te beheersen in stressvolle situaties."
"Điều quan trọng là phải kiềm chế bản thân trong những tình huống căng thẳng."
-
"Ze kon zich niet beheersen toen ze het slechte nieuws hoorde."
"Cô ấy không thể kiềm chế bản thân khi nghe tin xấu."
