(Vị trí top_banner)
Hình minh họa zich beheersen
B2
werkwoord B2 Tâm lý học, Hành vi học

zich beheersen

/zɪx bəˈɦeːrsə(n)/
kiềm chế bản thân
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "zich beheersen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De eigen gevoelens, driften en handelingen onder controle houden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sử dụng ý chí của một người để kiềm chế những thôi thúc hoặc hành động của bản thân; tự kiểm soát.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij moest zich beheersen om niet boos te worden."

    "Anh ấy phải kiềm chế bản thân để không nổi giận."

  • "Het is belangrijk om je te beheersen in stressvolle situaties."

    "Điều quan trọng là phải kiềm chế bản thân trong những tình huống căng thẳng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

zich inhouden(kìm nén) zich bedwingen(tự chủ)

Trái nghĩa

zich laten gaan(buông thả) uit de band springen(mất kiểm soát)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ phản thân (wederkerend werkwoord). Cần chú ý đến việc chia động từ phản thân theo ngôi. Ví dụ: Ik beheers me, jij beheerst je, hij/zij/het beheerst zich, wij beheersen ons, jullie beheersen je, zij beheersen zich.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) zich beheersen
Het is belangrijk om je te beheersen in stressvolle situaties.
(Điều quan trọng là phải tự chủ trong những tình huống căng thẳng.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) beheers
Ik beheers mijn emoties goed.
(Tôi kiểm soát cảm xúc của mình tốt.)
Past Simple (quá khứ đơn) beheerste
Hij beheerste zich ondanks de provocaties.
(Anh ấy đã tự chủ mặc dù bị khiêu khích.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) zich beheerst
Hij heeft zich goed beheerst tijdens de vergadering.
(Anh ấy đã tự chủ tốt trong cuộc họp.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "Het is belangrijk om je te leren beheersen in stressvolle situaties."

    "Điều quan trọng là học cách kiềm chế bản thân trong những tình huống căng thẳng."

  • "De trainer leerde de deelnemers van de cursus zich beter te beheersen tijdens presentaties."

    "Huấn luyện viên đã dạy những người tham gia khóa học cách kiểm soát bản thân tốt hơn trong các buổi thuyết trình."

  • "Hij kon zich niet beheersen en begon te schreeuwen tegen de scheidsrechter."

    "Anh ta không thể kiềm chế bản thân và bắt đầu la hét vào trọng tài."

Động từ tách
  • "Hij moet zich beheersen om niet boos te worden."

    "Anh ấy phải kiềm chế bản thân để không nổi giận."

  • "Het is belangrijk om je te beheersen in stressvolle situaties."

    "Điều quan trọng là phải kiềm chế bản thân trong những tình huống căng thẳng."

  • "Zij kon zich niet beheersen en begon te schreeuwen."

    "Cô ấy không thể kiềm chế bản thân và bắt đầu la hét."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "Hij moest zich beheersen om niet boos te worden."

    "Anh ấy phải kiềm chế để không nổi giận."

  • "Het is belangrijk om je te beheersen in stressvolle situaties."

    "Điều quan trọng là phải kiềm chế bản thân trong những tình huống căng thẳng."

  • "Ze kon zich niet beheersen toen ze het slechte nieuws hoorde."

    "Cô ấy không thể kiềm chế bản thân khi nghe tin xấu."