(Vị trí top_banner)
Hình minh họa zich inhouden
B2
werkwoord B2 Đời sống hàng ngày, Âm nhạc

zich inhouden

/zɪx ˈɪnˌɦɑu̯.wən/
kiềm chế
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "zich inhouden" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zich bedwingen; zich in toom houden; de teugels aanhalen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Kiềm chế, tự ngăn mình làm điều gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij moest zich inhouden om niet te lachen."

    "Anh ấy phải kiềm chế để không cười."

  • "Ze leerde zich inhouden, zelfs als ze boos was."

    "Cô ấy học cách tự kiềm chế, ngay cả khi cô ấy tức giận."

  • "Probeer je emoties in te houden tijdens het gesprek."

    "Hãy cố gắng kiềm chế cảm xúc của bạn trong cuộc trò chuyện."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

zich bedwingen(tự kiềm chế) zich beheersen(tự chủ, tự kiểm soát) zich in toom houden(giữ mình trong khuôn khổ, kiềm chế)

Trái nghĩa

loslaten(buông ra, xả láng) zich laten gaan(buông thả bản thân, không kiềm chế)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ phản thân (pronominaal werkwoord). Cấu trúc 'zich inhouden' có nghĩa là tự kiềm chế, tự ngăn mình. Động từ 'inhouden' bản thân nó có nghĩa khác (chứa đựng, bao gồm). Khi dùng với 'zich', nó mang nghĩa kiềm chế. Động từ này là động từ tách (scheidbaar werkwoord), nhưng trong trường hợp này với 'zich' đứng giữa, nó thường không tách ra trừ khi có trạng từ hoặc giới từ xen vào.
Ví dụ chia động từ:
- Ik houd me in (Tôi kiềm chế bản thân).
- Jij houdt je in (Bạn kiềm chế bản thân).
- Hij/zij/het houdt zich in (Anh ấy/cô ấy/nó kiềm chế bản thân).
- Wij houden ons in (Chúng tôi kiềm chế bản thân).
- Jullie houden je in (Các bạn kiềm chế bản thân).
- Zij houden zich in (Họ kiềm chế bản thân).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) zich inhouden
Je moet je inhouden om geen ruzie te maken.
(Bạn phải kiềm chế để không gây gổ.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) ik houd me in
Ik houd me in om niet te lachen.
(Tôi nhịn cười.)
Past Simple (quá khứ đơn) hield me in
Ik hield me in tijdens de vergadering.
(Tôi đã kiềm chế trong cuộc họp.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) heb me ingehouden
Ik heb me ingehouden om geen commentaar te geven.
(Tôi đã kiềm chế để không đưa ra bình luận.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "Hij moest zich inhouden om niet boos te worden."

    "Anh ấy phải kiềm chế để không nổi giận."

  • "De trainer zei dat de speler zich moest inhouden tijdens de wedstrijd."

    "Huấn luyện viên nói rằng cầu thủ phải kiềm chế bản thân trong trận đấu."

  • "Zij kon zich niet inhouden en begon te lachen."

    "Cô ấy không thể nhịn được cười và bắt đầu cười."

Động từ không tách
  • "Hij moest zich inhouden om niet boos te worden."

    "Anh ấy phải kiềm chế để không nổi giận."

  • "Zij kon zich nauwelijks inhouden toen ze het slechte nieuws hoorde."

    "Cô ấy hầu như không thể kiềm chế khi nghe tin xấu."

  • "De trainer zei dat de spelers zich moesten inhouden tijdens de wedstrijd."

    "Huấn luyện viên nói rằng các cầu thủ phải kiềm chế trong trận đấu."

Động từ tách
  • "Hij moest zich inhouden om niet boos te worden toen hij het slechte nieuws hoorde."

    "Anh ấy phải kiềm chế để không tức giận khi nghe tin xấu."

  • "De trainer zei dat de speler zich moest inhouden en zich op de wedstrijd concentreren."

    "Huấn luyện viên nói rằng cầu thủ phải kiềm chế và tập trung vào trận đấu."

  • "Zij probeerde zich in te houden, maar uiteindelijk barstte ze in tranen uit."

    "Cô ấy cố gắng kiềm chế, nhưng cuối cùng cô ấy đã bật khóc."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "Hij moest zich inhouden om niet boos te worden."

    "Anh ấy phải kiềm chế để không nổi giận."

  • "Zij kon zich moeilijk inhouden toen ze het slechte nieuws hoorde."

    "Cô ấy khó có thể kiềm chế khi nghe tin xấu."

  • "De trainer maande de spelers aan zich in te houden tijdens de wedstrijd."

    "Huấn luyện viên yêu cầu các cầu thủ kiềm chế trong trận đấu."

Hiện tại hoàn thành
  • "Hij moest zich inhouden om niet te schreeuwen toen hij het nieuws hoorde."

    "Anh ấy phải kiềm chế để không hét lên khi nghe tin."

  • "Zij probeerde zich in te houden, maar de tranen stroomden over haar wangen."

    "Cô ấy cố gắng kiềm chế, nhưng nước mắt lại trào ra trên má."

  • "De trainer zei dat de spelers zich moesten inhouden en hun energie moesten sparen voor de tweede helft."

    "Huấn luyện viên nói rằng các cầu thủ phải kiềm chế và tiết kiệm năng lượng cho hiệp hai."

Quá khứ hoàn thành
  • "Hij moest zich inhouden om niet boos te worden, maar het lukte hem nauwelijks."

    "Anh ấy phải kiềm chế để không tức giận, nhưng anh ấy hầu như không thành công."

  • "De trainer zei dat de speler zich moest inhouden tijdens de wedstrijd om geen gele kaart te krijgen."

    "Huấn luyện viên nói rằng cầu thủ phải kiềm chế trong trận đấu để không bị thẻ vàng."

  • "Nadat ik mijn huiswerk had gemaakt, ben ik naar de bioscoop gegaan."

    "Sau khi tôi đã làm bài tập về nhà xong, tôi đã đi xem phim."

Chọn trợ động từ
  • "De woedende menigte kon zich nauwelijks inhouden toen de politicus arriveerde."

    "Đám đông giận dữ hầu như không thể kiềm chế được khi chính trị gia đến."

  • "Hij moest zich inhouden om niet terug te schreeuwen naar zijn baas."

    "Anh ấy phải kiềm chế để không hét lại vào mặt ông chủ của mình."

  • "Zij probeerde zich in te houden, maar de tranen stroomden over haar wangen."

    "Cô ấy cố gắng kiềm chế, nhưng nước mắt tuôn rơi trên má."