(Vị trí top_banner)
Hình minh họa zich terugtrekken uit
B2
werkwoord B2 Tổng quát

zich terugtrekken uit

'zɪx 'tɛrʏxˌtrɛkə(n) ˈœyt
rút khỏi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "zich terugtrekken uit" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

ophouden deel uit te maken van iets; uitgesloten worden van iets

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Rời khỏi, không còn là thành viên của (cái gì đó). Bị loại bỏ hoặc loại trừ khỏi cái gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het bedrijf heeft zich teruggetrokken uit het project."

    "Công ty đã rút khỏi dự án."

  • "Na de beschuldigingen trok de politicus zich terug uit de race."

    "Sau những cáo buộc, chính trị gia đã rút khỏi cuộc đua."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

uittreden(rút lui) bedanken voor(từ chối)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một cụm động từ phản thân (wederkerend werkwoord) với giới từ 'uit'. Cần chia động từ 'terugtrekken' theo ngôi và chia giới từ 'uit' ở cuối câu nếu có thể. 'Zich' biến đổi theo ngôi (me, je, zich, ons, jullie, zich).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord) Động từ tách (Scheidbaar)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) zich terugtrekken uit
Het bedrijf heeft besloten zich terug te trekken uit de onderhandelingen.
(Công ty đã quyết định rút khỏi các cuộc đàm phán.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) trek zich terug uit
Ik trek me terug uit dit project.
(Tôi rút khỏi dự án này.)
Past Simple (quá khứ đơn) trok zich terug uit
Hij trok zich terug uit het debat.
(Anh ấy đã rút khỏi cuộc tranh luận.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) heeft zich teruggetrokken uit
Het land heeft zich teruggetrokken uit het verdrag.
(Đất nước đã rút khỏi hiệp ước.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Quá khứ đơn
  • "Het bedrijf heeft zich moeten terugtrekken uit het project vanwege financiële problemen."

    "Công ty đã phải rút khỏi dự án do các vấn đề tài chính."

  • "Nadat de atleet zich uit de wedstrijd had teruggetrokken, voelde hij zich teleurgesteld."

    "Sau khi vận động viên rút khỏi cuộc thi, anh ấy cảm thấy thất vọng. (Bijzin, Scheidbare werkwoorden: zich terugtrekken uit... had teruggetrokken)"

  • "Gisteren wandelde ik in het park. (Onvoltooid Verleden, V2-regel)"

    "Hôm qua tôi đã đi dạo trong công viên."

Quá khứ hoàn thành
  • "Het bedrijf moest zich terugtrekken uit de markt vanwege de economische crisis. (Zich terugtrekken uit - ophouden deel uit te maken van iets)"

    "Công ty buộc phải rút khỏi thị trường do khủng hoảng kinh tế. (Rút khỏi - ngừng là một phần của cái gì đó)"

  • "Nadat hij zijn diploma had gehaald, is hij naar het buitenland verhuisd. (Voltooid Verleden Tijd - nadat = bijzin)"

    "Sau khi anh ấy đã lấy được bằng tốt nghiệp, anh ấy đã chuyển ra nước ngoài. (Quá khứ hoàn thành - 'nadat' = mệnh đề phụ, 'had gehaald' ở trong bijzin)"

  • "Gisteren heb ik de afwas afgedaan. (V2-regel & Scheidbaar werkwoord: afdoen)"

    "Hôm qua tôi đã rửa bát xong. (Quy tắc V2 & Động từ tách: 'afdoen' - 'af' tách ra cuối câu)"