(Vị trí top_banner)
Hình minh họa zijde
B2
zelfstandig naamwoord B2 Nông nghiệp

zijde

/ˈzɛi̯də/
thuộc về nghề trồng dâu nuôi tằm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "zijde" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Verwijzend naar de activiteit van moerbeiteelt en zijderupsenteelt, de productie van ruwe zijde door het kweken van zijderupsen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến nghề trồng dâu nuôi tằm, việc sản xuất tơ sống bằng cách nuôi tằm.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De stad stond bekend om zijn productie van hoogwaardige zijde."

    "Thành phố nổi tiếng với sản xuất tơ lụa chất lượng cao."

  • "De zijde van de moerbeirups is erg fijn."

    "Tơ của con tằm dâu rất mịn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

zijdedraad(sợi tơ) silke(tơ tằm)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de' trong tiếng Hà Lan. Số nhiều của 'zijde' vẫn là 'zijde'. Từ này thường được sử dụng để chỉ sợi tơ hoặc sản phẩm làm từ tơ.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít zijde
De zijde van de vlag wapperde in de wind.
(Mặt của lá cờ tung bay trong gió.)
Số nhiều zijden
Deze winkel verkoopt prachtige zijden sjaals.
(Cửa hàng này bán những chiếc khăn lụa tuyệt đẹp.)
Thể giảm nhẹ zijdetje
Wil je een klein zijdetje om je vinger?
(Bạn có muốn một mảnh lụa nhỏ quanh ngón tay không?)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De productie van zijde was vroeger een belangrijke bron van inkomsten voor veel dorpen in Azië."

    "Sản xuất tơ lụa từng là một nguồn thu nhập quan trọng cho nhiều ngôi làng ở châu Á."

  • "Het aantal leerlingen in de klas is 25 (vijfentwintig)."

    "Số lượng học sinh trong lớp là 25 (hai mươi lăm)."

  • "Omdat het morgen mooi weer is, gaan we picknicken in het park, denk ik."

    "Bởi vì ngày mai thời tiết đẹp, tôi nghĩ chúng ta sẽ đi dã ngoại trong công viên."