(Vị trí top_banner)
Hình minh họa een beetje
A1
bijwoord A1 Chung

een beetje

/ə ˈbeɪ̯t͡ɕə/
một chút
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "een beetje" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een kleine hoeveelheid of mate; enigszins.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một chút; hơi hơi; một ít.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik wil een beetje meer."

    "Tôi muốn thêm một chút."

  • "Hij is een beetje moe."

    "Anh ấy hơi mệt."

  • "Kun je me een beetje helpen?"

    "Bạn có thể giúp tôi một chút không?"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

een weinig(một ít, một chút) een klein beetje(một tẹo, một tí xíu)

Trái nghĩa

veel(nhiều) erg(rất, lắm)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'een beetje' đóng vai trò là một trạng từ, diễn tả mức độ ít hoặc một phần nhỏ. Nó tương đương với 'một chút', 'hơi hơi', 'một ít' trong tiếng Việt. Ví dụ: 'Ik spreek een beetje Nederlands' (Tôi nói được một chút tiếng Hà Lan). 'Het is een beetje koud' (Trời hơi se lạnh). Nó không có mạo từ 'de' hoặc 'het' đi kèm khi đứng một mình.

Ngữ pháp (Grammatica)