(Vị trí top_banner)
Hình minh họa zorgend
B1
zelfstandig naamwoord B1 Tổng quát

zorgend

[ˈzɔrxənt]
chăm sóc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "zorgend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het zorgen voor iemand of iets; het zich bekommeren om iets.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó; lo lắng về điều gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het zorgend bezig zijn van de verpleegkundige was indrukwekkend."

    "Việc chăm sóc của y tá thật ấn tượng."

  • "Zorgend voor je zieke huisdier is een belangrijke verantwoordelijkheid."

    "Chăm sóc cho thú cưng bị bệnh của bạn là một trách nhiệm quan trọng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

verzorgend(chăm sóc, nuôi dưỡng) bezig met zorg(bận rộn với sự chăm sóc)

Trái nghĩa

verwaarlozend(bỏ bê, lơ là) verlatend(bỏ rơi, từ bỏ)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong trường hợp này, 'zorgend' hoạt động như một danh từ (gerundium), tương đương với dạng V-ing của động từ 'zorgen' trong tiếng Việt. Nó mang nghĩa là hành động chăm sóc, sự quan tâm. Vì nó là danh từ trừu tượng, nó thường không có mạo từ đi kèm khi đứng một mình, hoặc có thể đi với mạo từ 'het' nếu muốn nhấn mạnh hành động đó như một khái niệm. Ví dụ: 'Het zorgend bezig zijn van de verpleegkundige was indrukwekkend.' (Việc chăm sóc của y tá thật ấn tượng).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít zorgende
De zorgende hand van de verpleegster verzachtte de pijn.
(Bàn tay chăm sóc của y tá xoa dịu cơn đau.)
Số nhiều zorgenden
De zorgenden in de gemeenschap verdienen onze steun en waardering.
(Những người chăm sóc trong cộng đồng xứng đáng nhận được sự hỗ trợ và đánh giá cao của chúng ta.)
Thể giảm nhẹ zorgendetje
Een klein zorgendetje kan een groot verschil maken voor iemand die hulp nodig heeft.
(Một sự chăm sóc nhỏ bé có thể tạo ra sự khác biệt lớn cho người cần giúp đỡ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De zorgende verpleegkundige hielp de oude man met zijn medicijnen."

    "Người y tá ân cần giúp ông lão uống thuốc."

  • "Zorgend voor het milieu, scheiden wij ons afval."

    "Quan tâm đến môi trường, chúng tôi phân loại rác thải."

  • "Het is zorgend te zien hoe weinig mensen om de natuur geven."

    "Thật đáng lo ngại khi thấy có quá ít người quan tâm đến thiên nhiên."

Mạo từ De và Het
  • "De zorgende verpleegster waakt over de patiënt alsof het haar eigen familie is."

    "Cô y tá chu đáo trông nom bệnh nhân như thể đó là gia đình của mình."

  • "Het kind is zorgend voor zijn zieke knuffelbeer."

    "Đứa trẻ chăm sóc con gấu bông bị ốm của mình."

  • "Omdat de buurvrouw erg zorgend is, brengt ze elke dag een kop soep voor de oude man."

    "Bởi vì người hàng xóm rất chu đáo, cô ấy mang một bát súp cho ông lão mỗi ngày."