(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verzorgend
B1
zelfstandig naamwoord B1 Tổng quát

verzorgend

/vərˈzɔr.xənt/
chăm sóc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verzorgend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het deeltwoord tegenwoordige van 'verzorgen' (zorgen voor, koesteren) gebruikt als bijvoeglijk naamwoord.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dạng V-ing của động từ 'tend': Chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó; có xu hướng làm điều gì đó hoặc có một đặc điểm cụ thể.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze is verzorgend voor haar zieke moeder."

    "Cô ấy đang chăm sóc người mẹ ốm của mình."

  • "Het verzorgend personeel deed zijn werk goed."

    "Đội ngũ chăm sóc đã làm tốt công việc của họ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

zorgend(chăm sóc, quan tâm) kuiert(chăm sóc (nghĩa ít phổ biến hơn, thường dùng cho cây cối))

Trái nghĩa

verwaarlozend(bỏ bê, lơ là)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là dạng hiện tại phân từ (present participle) của động từ 'verzorgen', thường được dùng như tính từ hoặc danh từ. Khi dùng như danh từ, nó mang nghĩa 'sự chăm sóc' hoặc 'người chăm sóc'. Trong trường hợp này, 'verzorgend' mang sắc thái nghĩa giống như 'tending' trong tiếng Anh khi nó diễn tả hành động đang diễn ra. Tuy nhiên, nếu 'chăm sóc' trong tiếng Việt có nghĩa là 'động từ' thì trong tiếng Hà Lan sẽ dùng 'verzorgen'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít verzorgende
De verzorgende hielp de oude man met aankleden.
(Người chăm sóc giúp ông lão mặc quần áo.)
Số nhiều verzorgenden
De verzorgenden werken hard in het ziekenhuis.
(Những người chăm sóc làm việc vất vả trong bệnh viện.)
Thể giảm nhẹ verzorgendje
Het verzorgendje gaf de pop een kusje.
(Cô bé chăm sóc hôn con búp bê một cái.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De verzorgende verpleegkundige biedt liefdevolle zorg aan de patiënten."

    "Người y tá chăm sóc tận tình cung cấp sự chăm sóc chu đáo cho bệnh nhân."

  • "De kat slaapt op het bed."

    "Con mèo ngủ trên cái giường."

  • "Ik weet dat hij de deur opendoet, zodra ik aanbel."

    "Tôi biết rằng anh ấy mở cửa ngay khi tôi bấm chuông."

Số nhiều của danh từ
  • "De verzorgende handen van de verpleegster waren geruststellend voor de zieke."

    "Đôi bàn tay chăm sóc của người y tá thật sự an ủi cho bệnh nhân."

  • "Het kind heeft veel speelgoed. De kinderen hebben veel speelgoed."

    "Đứa trẻ có nhiều đồ chơi. Những đứa trẻ có nhiều đồ chơi."

  • "Ik denk dat hij morgen de afwas zal afdoen."

    "Tôi nghĩ rằng ngày mai anh ấy sẽ rửa bát."