(Vị trí top_banner)
Hình minh họa a dormir
A2
Expressão (Estado) A2 Giấc ngủ/Trạng thái

a dormir

[ɐ duɾˈmiɾ]
ngủ say
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "a dormir" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Em sono profundo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ngủ say; đang trong giấc ngủ sâu.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O bebé está a dormir profundamente."

    "Đứa bé đang ngủ say."

  • "Quando cheguei, ele estava a dormir que nem uma pedra."

    "Khi tôi đến, anh ấy đang ngủ say như chết."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

em sono profundo(trong giấc ngủ sâu) profundamente adormecido(ngủ sâu giấc)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ cố định.

Gramática (Ngữ pháp)

phrase

Cách dùng & Ngữ cảnh (Frase e Contexto)

Meaning
Literal meaning: "to sleep". Figurative meaning/Usage: Indicates someone is going to sleep or is already sleeping. It can also express boredom or a desire to end a conversation or activity.
Estou tão cansado, vou a dormir.
Tôi mệt quá, tôi đi ngủ đây.
Formality
Informal
Usado em conversas do dia a dia com amigos e familiares.
Sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày với bạn bè và gia đình.
Example 1
Já são duas da manhã, vou a dormir. Boa noite!
Đã hai giờ sáng rồi, tôi đi ngủ đây. Chúc ngủ ngon!
Example 2
Este filme é tão chato, estou quase a dormir.
Bộ phim này chán quá, tôi sắp ngủ gật rồi.
(Vị trí vocab_tab4_inline)