(Vị trí top_banner)
Hình minh họa profundo
B2
Adjetivo (Masculino) B2 Tổng quát, có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như tâm lý học, xã hội học, kỹ thuật, v.v.

profundo

/pɾuˈfũdu/
sâu sắc
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "profundo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que atinge ou afeta as camadas mais interiores ou essenciais de algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến các khía cạnh cơ bản hoặc sâu sắc nhất của một điều gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A análise do filósofo foi profunda e reveladora."

    "Phân tích của nhà triết học rất sâu sắc và mang tính khai sáng."

  • "Estou a sentir uma profunda tristeza."

    "Tôi đang cảm thấy một nỗi buồn sâu sắc."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivo regular. Concorda em gênero e número com o substantivo que modifica.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) profundos
Os oceanos são muito profundos.
(Các đại dương rất sâu.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) profundinho
O rio é profundinho aqui.
(Con sông ở đây hơi sâu.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Este rio é tão profundo como o oceano, mas aquele lago é ainda mais profundo. Este é o poço mais profundo que alguma vez vi."
    Con sông này sâu ngang đại dương, nhưng cái hồ kia còn sâu hơn nữa. Đây là cái giếng sâu nhất mà tôi từng thấy.
    Ví dụ này minh họa os graus comparativo de igualdade (tão... como), comparativo de superioridade (mais... do que) và o grau superlativo absoluto sintético (o mais profundo) của tính từ 'profundo'.
  • "A dor que ele sente é profunda, mas a minha é ainda mais profunda. Estou a sentir uma profunda tristeza pela perda do meu amigo."
    Nỗi đau mà anh ấy cảm thấy rất sâu sắc, nhưng nỗi đau của tôi còn sâu sắc hơn nữa. Tôi đang cảm thấy một nỗi buồn sâu sắc vì sự mất mát của người bạn.
    Ví dụ này sử dụng 'profundo' để chỉ cảm xúc. 'Estar a sentir' thể hiện hành động đang diễn ra, tuân thủ continuous aspect. 'Mais profunda' là so sánh hơn của tính từ.
  • "O mergulhador está a ir para o ponto mais profundo do oceano. Nunca imaginei que o oceano fosse tão profundo. A profundidade do oceano é assustadora."
    Người thợ lặn đang đi đến điểm sâu nhất của đại dương. Tôi chưa bao giờ tưởng tượng đại dương lại sâu đến vậy. Độ sâu của đại dương thật đáng sợ.
    Ví dụ này sử dụng 'mais profundo' (so sánh nhất) và 'tão profundo' (so sánh bằng). 'Estar a ir' (đang đi) là một ví dụ của cấu trúc 'estar a + infinitive'.
Thì Tương lai đơn
  • "A tua influência será profunda nas vidas das pessoas que te conhecerem."
    Ảnh hưởng của bạn sẽ rất sâu sắc đến cuộc sống của những người biết bạn.
    Usa-se o 'Futuro do Indicativo' (será) para expressar uma ação que acontecerá no futuro. 'Te conhecerem' usa o futuro do conjuntivo (subjuntivo) após a preposição 'que'.
  • "A mudança que propões vai ser profunda e estará a afetar a estrutura da nossa organização."
    Sự thay đổi mà bạn đề xuất sẽ rất sâu sắc và sẽ đang ảnh hưởng đến cấu trúc tổ chức của chúng ta.
    'Vai ser' é uma forma comum de expressar o futuro, e 'estará a afetar' usa a construção 'estar a + infinitivo' para indicar a ação em curso no futuro. Note que 'afetar' significa influenciar, não 'afetar' no sentido de sentir-se triste (nesse caso, usar-se-ia 'impactar').
  • "No futuro, o impacto da inteligência artificial será tão profundo que transformará a nossa sociedade."
    Trong tương lai, tác động của trí tuệ nhân tạo sẽ sâu sắc đến mức nó sẽ biến đổi xã hội của chúng ta.
    Mais uma vez, 'será' é o 'Futuro do Indicativo' do verbo 'ser'. O advérbio 'tão' intensifica o adjetivo 'profundo'.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Amar-te-ei profundamente, mesmo que o oceano esteja a separar-nos."
    Anh sẽ yêu em sâu sắc, ngay cả khi đại dương đang chia cắt chúng ta.
    Mesóclise ('Amar-te-ei') được sử dụng cho thì tương lai. 'Estar a separar-nos' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
  • "Dir-se-ia que o silêncio é profundo, enquanto estou a tentar entender o que dizes."
    Có thể nói rằng sự im lặng là sâu sắc, trong khi tôi đang cố gắng hiểu những gì bạn nói.
    Mesóclise ('Dir-se-ia') được dùng sau từ nghi vấn hoặc trạng từ. 'Estar a tentar' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
  • "Dar-te-ia um beijo profundo, se não estivesses a trabalhar."
    Tôi sẽ trao cho bạn một nụ hôn sâu sắc, nếu bạn không đang làm việc.
    Mesóclise ('Dar-te-ia') được sử dụng cho thì điều kiện. 'Estar a trabalhar' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O silêncio profundo tinha sido quebrado pelo estrondo repentino, e agora estou a tentar perceber o que aconteceu."
    Sự im lặng sâu thẳm đã bị phá vỡ bởi tiếng nổ đột ngột, và bây giờ tôi đang cố gắng hiểu chuyện gì đã xảy ra.
    Sử dụng 'tinha sido quebrado' (pluperfeito composto) kết hợp 'profundo'. Cấu trúc 'estar a tentar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect). Động từ 'quebrar' có phân từ quá khứ bất quy tắc là 'quebrado'.
  • "A análise profunda que tens estado a fazer revelou um problema que já tinha sido previsto, mas ignorado."
    Phân tích sâu sắc mà bạn đã thực hiện chỉ ra một vấn đề đã được dự đoán trước, nhưng lại bị bỏ qua.
    Sử dụng 'análise profunda' kết hợp 'tens estado a fazer' (perfect tense continuous) nhấn mạnh quá trình phân tích đang diễn ra và đã kéo dài. 'Previsto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'prever'. Cấu trúc 'tinha sido previsto' (pluperfeito passivo).
  • "O impacto da crise foi profundo e tem sido sentido por todos; dá-me esperança que estejamos a aprender com os erros do passado."
    Tác động của cuộc khủng hoảng rất sâu sắc và mọi người đều cảm nhận được; nó cho tôi hy vọng rằng chúng ta đang học hỏi từ những sai lầm trong quá khứ.
    'Impacto profundo' kết hợp với 'tem sido sentido' (present perfect passivo). 'Dá-me esperança' là ví dụ về enclisis (đại từ đứng sau động từ) khi bắt đầu câu. 'Estejamos a aprender' (subjunctive present continuous) thể hiện sự hy vọng về một hành động đang diễn ra.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, senti um medo profundo quando me deste a notícia do acidente. Deu-me um choque!"
    Hôm qua, tôi cảm thấy một nỗi sợ hãi sâu sắc khi bạn báo cho tôi tin về vụ tai nạn. Nó gây sốc cho tôi!
    ‘Senti’ là động từ ‘sentir’ chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) ngôi thứ nhất số ít (eu). Đại từ ‘me’ đặt trước ‘deste’ vì đứng sau liên từ ‘quando’ (Proclisis). Cụm 'Deu-me um choque!' cũng là cách diễn đạt thông thường, với đại từ 'me' được đặt sau động từ (Enclisis).
  • "Naquele verão, a tua ausência deixou um vazio profundo na minha vida. Nunca te esqueci."
    Vào mùa hè đó, sự vắng mặt của bạn đã để lại một khoảng trống sâu sắc trong cuộc đời tôi. Tôi chưa bao giờ quên bạn.
    ‘Deixou’ là động từ ‘deixar’ chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) ngôi thứ ba số ít (ele/ela). Lưu ý cách sử dụng 'tua' thay vì 'seu' (tính từ sở hữu ngôi thứ 2 số ít).
  • "Há cinco anos, a crise económica causou um impacto profundo na nossa empresa. Estávamos a tentar manter-nos à tona, mas foi difícil."
    Cách đây năm năm, cuộc khủng hoảng kinh tế đã gây ra một tác động sâu sắc đến công ty của chúng tôi. Chúng tôi đã cố gắng hết sức để duy trì hoạt động, nhưng thật khó khăn.
    ‘Causou’ là động từ ‘causar’ chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) ngôi thứ ba số ít (ele/ela). 'Estávamos a tentar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' (Continuous Aspect) - chúng tôi đang cố gắng. Cụm 'manter-nos' thể hiện việc đặt đại từ 'nos' sau động từ (Enclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)