(Vị trí top_banner)
Hình minh họa à falta de
B2
preposição, conjunção B2 Chung

à falta de

[a ˈfaltɐ dɨ]
nếu không có
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "à falta de" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Exceto se; não havendo a ocorrência de.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ngoại trừ; nếu không có sự xuất hiện của.

Exemplos (Ví dụ)

  • "À falta de pão, comemos bolachas."

    "Nếu không có bánh mì, chúng ta ăn bánh quy."

  • "À falta de provas, o réu foi absolvido."

    "Nếu không có bằng chứng, bị cáo đã được tha bổng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

na ausência de(trong trường hợp không có) sem(không có)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Cụm giới từ/liên từ này thường được dùng để diễn tả điều kiện hoặc tình huống thiếu một thứ gì đó.

Gramática (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)