(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sem
A1
Preposição A1 Tổng quát

sem

/sɐ̃j̃/
không có
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "sem" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Denota ausência ou falta de algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không có; thiếu; vắng mặt

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou sem dinheiro."

    "Tôi không có tiền."

  • "Ele foi sem dizer adeus."

    "Anh ấy đã đi mà không nói lời tạm biệt."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

à falta de(Thiếu) desprovido de(Không có, thiếu)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Preposição invariável.

Gramática (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)