(Vị trí top_banner)
Hình minh họa à prova de fogo
B2
Adjetivo (Masculino/Feminino) B2 Vật liệu xây dựng, An toàn phòng cháy chữa cháy

à prova de fogo

[ɐ ˈpɾɔ.vɐ dɨ ˈfo.ɡu]
chống cháy
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "à prova de fogo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que resiste ao fogo ou que não é facilmente inflamável.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có khả năng chống lại hoặc chịu được lửa; không dễ bị cháy.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este material é à prova de fogo, o que o torna ideal para a construção."

    "Vật liệu này có khả năng chống cháy, điều này làm cho nó trở nên lý tưởng cho xây dựng."

  • "A porta de segurança é à prova de fogo para proteger contra incêndios."

    "Cửa an toàn có khả năng chống cháy để bảo vệ khỏi hỏa hoạn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) à prova de fogos
Estes materiais são à prova de fogos.
(Những vật liệu này có khả năng chống cháy.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) Não aplicável
Não aplicável, pois não é comum usar diminutivos para adjetivos desta natureza.
(Không áp dụng, vì không phổ biến sử dụng dạng thu nhỏ cho các tính từ như vậy.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Eu comprei um novo casaco que é à prova de fogo para o meu trabalho."
    Tôi đã mua một chiếc áo khoác mới chống cháy cho công việc của mình.
    Đại từ nhân xưng 'Eu' (tôi) được sử dụng làm chủ ngữ, đi cùng với động từ 'comprei' (đã mua) được chia ở ngôi thứ nhất số ít thì Pretérito Perfeito Simples.
  • "Tu tens a certeza de que este cofre é realmente à prova de fogo?"
    Cậu có chắc là cái két sắt này thật sự chống cháy không?
    Sử dụng đại từ thân mật 'Tu' (bạn/cậu) chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. Động từ 'ter' được chia tương ứng ở ngôi thứ hai số ít là 'tens'.
  • "Eles estão a testar os materiais novos para confirmar se são à prova de fogo."
    Họ đang kiểm tra các vật liệu mới để xác nhận xem chúng có chống cháy không.
    Sử dụng đại từ 'Eles' (họ/bọn họ). Cấu trúc 'estão a testar' (estar a + infinitivo) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, là đặc trưng của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu, thay vì dùng Gerúndio kiểu Brazil (testando).
(Vị trí vocab_tab4_inline)