ignífugo
[iɡˈnifuɡu]
chống cháy
Intermediário (B1)
Significado "ignífugo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que impede ou retarda a propagação do fogo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có khả năng chống bắt lửa hoặc cháy dễ dàng; được xử lý để chống cháy.
Exemplos (Ví dụ)
"Este tecido é ignífugo, o que o torna ideal para estofos de mobiliário."
"Loại vải này có khả năng chống cháy, khiến nó trở nên lý tưởng cho bọc đồ nội thất."
"O material usado na construção do edifício é ignífugo para aumentar a segurança."
"Vật liệu được sử dụng trong xây dựng tòa nhà có khả năng chống cháy để tăng cường an toàn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có dạng giống cái là 'ignífuga'.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | ignífugos |
Os materiais ignífugos são essenciais para a segurança contra incêndios.
(Vật liệu chống cháy là cần thiết cho an toàn phòng cháy chữa cháy.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | ignífugozinho |
Um tecido ignífugozinho para proteger objetos delicados.
(Một loại vải chống cháy nhỏ để bảo vệ các vật dụng mỏng manh.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"O material de construção que a empresa usava antigamente já era ignífugo para garantir a segurança."Vật liệu xây dựng mà công ty sử dụng ngày xưa vốn đã có khả năng chống cháy để đảm bảo an toàn.Hai động từ 'usar' (usava) và 'ser' (era) đều được chia ở thì Pretérito Imperfeito. 'Usava' mô tả một thói quen trong quá khứ (công ty đã thường xuyên sử dụng), còn 'era' mô tả một đặc tính, một trạng thái tồn tại kéo dài trong quá khứ.
-
"Lembro-me de que, na tua antiga profissão, tu exigias sempre que as cortinas do teatro fossem de tecido ignífugo."Tôi nhớ là trong công việc cũ của anh, anh đã luôn yêu cầu rèm cửa của nhà hát phải làm từ vải chống cháy.Động từ 'exigir' (exigias) được chia ở thì Pretérito Imperfeito, ngôi 'tu' (ngôi thứ 2 số ít thân mật). Thì này được dùng để diễn tả một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ ('anh đã luôn yêu cầu').
-
"Os bombeiros vestiam fatos que pareciam muito pesados, mas que eram feitos de um composto ignífugo especial."Những người lính cứu hỏa đã mặc những bộ đồ trông có vẻ rất nặng, nhưng chúng được làm từ một hợp chất chống cháy đặc biệt.Động từ 'vestir' (vestiam), 'parecer' (pareciam) và 'ser' (eram) đều ở thì Pretérito Imperfeito. Chúng cùng nhau tạo nên một đoạn mô tả trong quá khứ: miêu tả trang phục thường mặc (vestiam), cảm giác về nó (pareciam) và bản chất của nó (eram).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu és muito cuidadoso com os materiais ignífugos, estás sempre a verificar se estão em boas condições."Bạn rất cẩn thận với các vật liệu chống cháy, bạn luôn kiểm tra xem chúng có trong tình trạng tốt không.Sử dụng 'Tu' (thân mật), động từ 'ser' chia theo ngôi 'tu' (és), và cấu trúc 'estar a verificar' (đang kiểm tra) thay vì gerundio. 'em boas condições' (trong tình trạng tốt).
-
"Se não fosses tão cauteloso com o spray ignífugo, já te tinhas magoado."Nếu bạn không cẩn thận với bình xịt chống cháy như vậy, bạn đã bị thương rồi.Sử dụng 'Tu' (thân mật), 'fosses' (chia theo ngôi 'tu'), và 'te tinhas magoado' (đại từ 'te' đặt trước trợ động từ 'tinhas' trong mệnh đề điều kiện quá khứ). 'spray ignífugo' (bình xịt chống cháy).
-
"A senhora deve garantir que o tecido ignífugo está sempre a ser armazenado num local seco e arejado, para manter as suas propriedades."Quý bà phải đảm bảo rằng vải chống cháy luôn được cất giữ ở nơi khô ráo và thoáng khí để duy trì các đặc tính của nó.Sử dụng 'A senhora' (lịch sự) + động từ chia ngôi thứ ba số ít ('deve garantir'). 'estar a ser armazenado' (đang được cất giữ) – thể bị động với cấu trúc 'estar a...'. 'tecido ignífugo' (vải chống cháy).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
