(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Abolição
B2
Noun, Feminino B2 Pháp luật, Chính trị, Xã hội

Abolição

/ɐ.bu.li.ˈsa.sɐ̃w/
Sự bãi bỏ
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "Abolição" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de abolir; supressão, anulação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự bãi bỏ; hành động bãi bỏ; trạng thái bị bãi bỏ; sự loại bỏ hoặc chấm dứt một cái gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A abolição da pena de morte é um tema controverso."

    "Việc bãi bỏ án tử hình là một chủ đề gây tranh cãi."

  • "A Assembleia da República está a discutir a abolição de algumas taxas."

    "Quốc hội đang thảo luận về việc bãi bỏ một số loại thuế."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Anulação(Sự hủy bỏ) Revogação(Sự thu hồi) Supressão(Sự bãi bỏ)

Antônimos

Implementação(Sự thi hành) Instituição(Sự thiết lập)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: abolições. Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) Abolições
As abolições da escravatura foram marcos importantes na história.
(Việc bãi bỏ chế độ nô lệ là những cột mốc quan trọng trong lịch sử.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) Abolicionzinha
Uma abolicionzinha não resolve o problema estrutural.
(Một sự bãi bỏ nhỏ không giải quyết được vấn đề mang tính cấu trúc.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A abolição da escravatura é um marco histórico que todos celebramos, a qual representa um avanço enorme para a justiça social."
    Việc bãi bỏ chế độ nô lệ là một cột mốc lịch sử mà tất cả chúng ta kỷ niệm, điều này đại diện cho một bước tiến lớn đối với công bằng xã hội.
    Câu này sử dụng 'a qual' (đại từ quan hệ) để thay thế cho 'A abolição da escravatura', tránh lặp từ. 'Abolição' được dùng như chủ ngữ của câu. 'Celebramos' là động từ chia ở ngôi thứ nhất số nhiều (nós - chúng ta).
  • "A abolição do feudalismo, cujas consequências ainda hoje se fazem sentir, transformou profundamente a sociedade europeia. Estás a estudar esse período, não estás?"
    Việc bãi bỏ chế độ phong kiến, mà hậu quả của nó vẫn còn cảm nhận được cho đến ngày nay, đã thay đổi sâu sắc xã hội châu Âu. Bạn đang nghiên cứu giai đoạn đó, phải không?
    Câu này sử dụng 'cujas' (đại từ quan hệ sở hữu) để chỉ sự sở hữu của 'A abolição do feudalismo' đối với 'consequências'. Cấu trúc 'Estás a estudar' thể hiện hành động đang diễn ra ('Estar a + Infinitivo'). Chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu' (số ít, thân mật). 'Se fazem sentir' thể hiện quy tắc vị trí đại từ, với 'se' đặt trước 'fazem'.
  • "Foi a abolição da pena de morte, que considero um passo crucial para a civilização, que me inspirou a defender os direitos humanos. Diz-me, tu achas que é um tema importante?"
    Chính việc bãi bỏ án tử hình, điều mà tôi coi là một bước quan trọng đối với nền văn minh, đã truyền cảm hứng cho tôi bảo vệ nhân quyền. Cho tôi biết, bạn có nghĩ rằng đó là một chủ đề quan trọng không?
    Câu này sử dụng 'que' (đại từ quan hệ) để thay thế cho 'A abolição da pena de morte'. 'Diz-me' thể hiện quy tắc vị trí đại từ, với 'me' đặt sau 'diz' vì nó ở đầu câu mệnh lệnh. 'Achas' chia theo ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)