Implementação
[ĩplẽmẽtɐˈsɐ̃w̃]
triển khai
Intermediário (B1)
Significado "Implementação" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato de colocar em prática ou tornar efetivo um plano, projeto ou sistema.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động giới thiệu hoặc cung cấp một sản phẩm hoặc dịch vụ mới ra thị trường hoặc cho một nhóm người sử dụng lớn hơn, thường được thực hiện theo từng giai đoạn.
Exemplos (Ví dụ)
"A implementação do novo sistema de gestão está a ser um sucesso."
"Việc triển khai hệ thống quản lý mới đang rất thành công."
"A empresa está a planear a implementação de uma nova linha de produtos no próximo ano."
"Công ty đang lên kế hoạch triển khai một dòng sản phẩm mới vào năm tới."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: implementações
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | Implementações |
As implementações do projeto foram bem-sucedidas.
(Các triển khai của dự án đã thành công tốt đẹp.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | Implementaçãozinha |
Esta é apenas uma implementaçãozinha inicial.
(Đây chỉ là một triển khai ban đầu nhỏ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"A implementação do novo sistema foi feita após vários testes exaustivos. Tu estiveste a acompanhar o processo de perto, não foi?"Việc triển khai hệ thống mới đã được thực hiện sau nhiều cuộc thử nghiệm kỹ lưỡng. Bạn đã theo dõi sát sao quá trình này, đúng không?‘Feita’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘fazer’. Lưu ý cách chia động từ ‘estar’ ở ngôi ‘tu’ (estiveste) và cấu trúc ‘estar a acompanhar’ để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. Sử dụng ‘não foi?’ để tạo câu hỏi đuôi.
-
"A implementação destas medidas foi escrita no plano original, mas só agora as estamos a executar. Dá-me a tua opinião sobre o que está a ser posto em prática."Việc thực hiện các biện pháp này đã được viết trong kế hoạch ban đầu, nhưng bây giờ chúng ta mới đang thực hiện chúng. Cho tôi ý kiến của bạn về những gì đang được đưa vào thực tế.'Escrita' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'escrever'. Cấu trúc 'estar a executar' thể hiện hành động đang diễn ra. 'Posto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'pôr'. Lưu ý vị trí của đại từ 'me' trong 'Dá-me' (enclisis).
-
"A implementação da lei foi suspensa porque os dados apresentados foram considerados insuficientes. Estavas tu a par da decisão?"Việc thi hành luật đã bị đình chỉ vì dữ liệu trình bày được cho là không đủ. Bạn có biết về quyết định này không?'Suspensa' là phân từ quá khứ của động từ 'suspender'. 'Considerados' là phân từ quá khứ của động từ 'considerar'. Lưu ý cách đặt đại từ vào sau động từ 'Estavas tu a par...?'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
