abruptamente
/ɐ.ˈbɾup.tɐ.ˈmẽ.tɨ/
cộc cằn
Intermediário (B1)
Significado "abruptamente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
De maneira brusca, repentina e inesperada; bruscamente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách thô lỗ, cộc cằn, hoặc gay gắt.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele respondeu-me abruptamente quando lhe perguntei sobre o projeto."
"Anh ấy trả lời tôi một cách cộc cằn khi tôi hỏi anh ấy về dự án."
"A reunião terminou abruptamente devido a um problema técnico."
"Cuộc họp kết thúc một cách cộc cằn do một vấn đề kỹ thuật."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
adverb
Advérbio de Modo
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparativo | mais abruptamente que |
Ele saiu mais abruptamente que o esperado.
(Anh ấy rời đi đột ngột hơn dự kiến.) |
| Superlativo | abruptissimamente / muito abruptamente |
Ele agiu abruptissimamente / muito abruptamente.
(Anh ấy hành động cực kỳ đột ngột / rất đột ngột.) |
| Usage Context | Geralmente após o verbo ou no início da frase. |
Abruptamente, ele saiu da sala. / Ele saiu abruptamente da sala.
(Đột ngột, anh ấy rời khỏi phòng. / Anh ấy rời khỏi phòng một cách đột ngột.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
