maneira
[mɐˈnɐjɾɐ]
phương thức
Intermediário (B1)
Significado "maneira" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um modo particular em que algo existe, é experienciado ou expresso.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một phương thức cụ thể mà trong đó một cái gì đó tồn tại, được trải nghiệm hoặc được thể hiện.
Exemplos (Ví dụ)
"Há várias maneiras de abordar este problema."
"Có nhiều phương thức để tiếp cận vấn đề này."
"Ela tem uma maneira peculiar de se expressar."
"Cô ấy có một phương thức diễn đạt đặc biệt."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | maneiras |
Há muitas maneiras de resolver este problema.
(Có nhiều cách để giải quyết vấn đề này.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | maneirinha |
Faça de uma maneirinha mais delicada.
(Hãy làm một cách nhẹ nhàng hơn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"No futuro, encontraremos uma maneira inovadora de resolver este problema."Trong tương lai, chúng ta sẽ tìm ra một cách sáng tạo để giải quyết vấn đề này.Câu sử dụng 'Futuro do Indicativo' (encontraremos). 'Maneira' được dùng với nghĩa 'cách thức'. Động từ 'encontrar' chia ở ngôi thứ nhất số nhiều (nós).
-
"Tu, certamente, descobrirás uma maneira de agradar ao teu pai no Natal. Sei que estarás a pensar nisso!"Chắc chắn con sẽ tìm ra một cách để làm hài lòng cha con vào Giáng Sinh. Mẹ biết con đang nghĩ về điều đó mà!Sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật), động từ 'descobrirás' chia ở ngôi thứ 2 số ít. 'Estarás a pensar' là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai. Vị trí đại từ 'teu' đặt trước danh từ 'pai' (tính từ sở hữu).
-
"Acredito que o governo encontrará maneiras de reduzir o desemprego no próximo ano. Estarão a trabalhar arduamente nisso."Tôi tin rằng chính phủ sẽ tìm ra những cách để giảm tỷ lệ thất nghiệp trong năm tới. Họ chắc hẳn đang nỗ lực làm việc về vấn đề đó.'Maneiras' (số nhiều) được dùng. 'Encontrará' chia ở ngôi thứ ba số ít (o governo). 'Estarão a trabalhar' (Estar a + Infinitivo) cho thấy hành động đang diễn ra. 'Acredito que' thể hiện sự tin tưởng, dự đoán.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
