(Vị trí top_banner)
Hình minh họa acaso
B1
substantivo Masculino B1 Chung

acaso

[ɐˈka.zu]
sự tình cờ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "acaso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Acontecimento imprevisto e fortuito; casualidade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự tình cờ, sự ngẫu nhiên, vận may bất ngờ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Foi por puro acaso que nos encontrámos naquele café."

    "Chúng tôi gặp nhau ở quán cà phê đó hoàn toàn là do tình cờ."

  • "Por acaso, sabes onde fica a estação de comboios?"

    "Tình cờ, bạn có biết ga tàu ở đâu không?"

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

contingência(sự ngẫu nhiên) casualidade(tính ngẫu nhiên)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) acasos
Os acasos da vida podem ser surpreendentes.
(Những điều bất ngờ của cuộc sống có thể gây ngạc nhiên.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) acaso pequeno/pequeno acaso
Foi um acaso pequeno que mudou tudo.
(Đó chỉ là một sự tình cờ nhỏ đã thay đổi mọi thứ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Não me contaste que tiveste um acidente! Descobri-o por acaso ontem, quando estava a falar com a tua mãe."
    Bạn không kể với tôi là bạn bị tai nạn! Hôm qua tôi vô tình biết được chuyện đó khi đang nói chuyện với mẹ bạn.
    Sử dụng 'Descobri-o' (Ênclise) vì bắt đầu mệnh đề. Cấu trúc 'estava a falar' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
  • "Se me desses um euro por cada acaso que acontece na minha vida, já estava rico!"
    Nếu bạn cho tôi một euro cho mỗi sự việc ngẫu nhiên xảy ra trong cuộc đời tôi, thì tôi đã giàu rồi!
    Sử dụng 'Se me desses' (Ênclise) sau 'Se'. Chia động từ 'desses' ở thì Condicional do ngôi 'Tu'.
  • "Disse-me ela que encontrara este livro por acaso numa feira."
    Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy đã vô tình tìm thấy cuốn sách này ở một hội chợ.
    Sử dụng 'Disse-me' (Ênclise) vì bắt đầu mệnh đề. 'Encontrara' là Pluscuamperfecto do Indicativo.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É importante os alunos estarem a estudar, para em acasos futuros saberem lidar com imprevistos."
    Điều quan trọng là các học sinh đang học, để trong những tình huống bất ngờ trong tương lai có thể biết cách đối phó với những điều không lường trước được.
    Câu này sử dụng 'estarem a estudar' (Infinitivo Pessoal + Continuous Aspect) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Para' + Infinitivo Pessoal ('estarem') diễn tả mục đích.
  • "Para tu, com este acaso inesperado, seres capaz de te adaptares, tens de estar a praticar resiliência."
    Để con, với tình huống bất ngờ này, có thể thích nghi, con phải đang luyện tập khả năng phục hồi.
    Sử dụng 'seres' (Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho 'tu') sau 'para' để chỉ mục đích. 'Estar a praticar' (Continuous Aspect) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Te' đặt trước động từ vì sau 'para'.
  • "Considero essencial eles estarem a precaver-se contra acasos como este, pois a vida é imprevisível."
    Tôi cho rằng điều thiết yếu là họ đang phòng ngừa trước những tình huống bất ngờ như thế này, vì cuộc sống là khó đoán.
    'Estarem a precaver-se' (Infinitivo Pessoal + Continuous Aspect + Đại từ phản thân) diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'se' đặt sau động từ ('precaver') tuân theo quy tắc Enclisis.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dir-te-ei, por acaso, se encontrares as chaves perdidas no jardim."
    Sẽ nói cho cậu biết, một cách tình cờ, nếu cậu tìm thấy chìa khóa bị mất trong vườn.
    Mesóclise ('Dir-te-ei'): Đại từ 'te' được chèn giữa gốc động từ 'dir' và đuôi thì tương lai 'ei'. 'Acaso' được dùng để nhấn mạnh sự tình cờ của việc tìm thấy chìa khóa. Cách chia động từ 'encontrares' ở ngôi 'tu' (subjuntivo futuro).
  • "Acontecer-te-á, por um desses acasos da vida, conheceres a pessoa certa no momento exato."
    Sẽ xảy đến với cậu, bởi một trong những sự tình cờ của cuộc đời, việc cậu gặp đúng người vào đúng thời điểm.
    Mesóclise ('Acontecer-te-á'): Đại từ 'te' được chèn giữa gốc động từ 'acontecer' và đuôi thì tương lai 'á'. Cấu trúc nhấn mạnh sự tình cờ, may mắn. Chia động từ 'conheceres' ở ngôi 'tu' (subjuntivo futuro).
  • "Dar-se-ia, por um acaso inacreditável, que estavas a estudar no mesmo autocarro que eu."
    Có lẽ đã xảy ra, bởi một sự tình cờ khó tin, rằng cậu đã đang học trên cùng một chiếc xe buýt với tôi.
    Mesóclise ('Dar-se-ia'): Đại từ 'se' được chèn giữa gốc động từ 'dar' và đuôi thì điều kiện 'ia'. Cấu trúc 'estar a estudar' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. Sử dụng 'autocarro' (xe buýt) theo chuẩn từ vựng Bồ Đào Nha.
Thì Hiện tại đơn
  • "Na minha opinião, não existem acasos; tudo acontece por uma razão."
    Theo ý kiến của tôi, không có những sự ngẫu nhiên nào cả; mọi thứ xảy ra đều có lý do của nó.
    Động từ 'existir' được chia ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) ngôi thứ 3 số nhiều ('existem') để tương ứng với chủ ngữ số nhiều 'acasos'. Động từ 'acontecer' cũng được chia ở thì hiện tại ('acontece') cho chủ ngữ 'tudo'.
  • "Tu acreditas que um simples acaso muda o rumo da nossa vida?"
    Cậu có tin rằng một sự tình cờ đơn giản lại thay đổi đường hướng cuộc đời chúng ta không?
    Động từ 'acreditar' được chia ở ngôi thứ 2 số ít ('acreditas') để đi với đại từ thân mật 'Tu'. Động từ 'mudar' được chia ở ngôi thứ 3 số ít ('muda') để phù hợp với chủ ngữ 'um simples acaso'.
  • "A vida está cheia de pequenos acasos que, por vezes, nos trazem grandes alegrias."
    Cuộc sống đầy rẫy những sự tình cờ nhỏ bé mà đôi khi chúng mang lại cho chúng ta những niềm vui lớn lao.
    Động từ 'estar' ('está') và 'trazer' ('trazem') đều được chia ở thì Hiện tại đơn. 'Trazem' ở dạng số nhiều vì chủ ngữ là 'pequenos acasos'. Đại từ 'nos' (cho chúng tôi) được đặt trước động từ (próclise) do có từ 'que' đứng trước, đây là một quy tắc đặt đại từ chuẩn châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)