(Vị trí top_banner)
Hình minh họa imprevisto
B1
Substantivo Masculino B1 Chung

imprevisto

[ĩ.pɾɨˈviʃ.tu]
sự kiện không lường trước
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "imprevisto" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Acontecimento inesperado ou não previsto.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một sự kiện không được mong đợi hoặc dự đoán trước.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O cancelamento do voo foi um imprevisto que alterou todos os nossos planos."

    "Việc huỷ chuyến bay là một sự kiện không lường trước được, làm thay đổi toàn bộ kế hoạch của chúng tôi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

contingência(sự bất ngờ, sự tình cờ) acidente(tai nạn, sự cố)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) imprevistos
Os imprevistos acontecem e temos de estar preparados para eles.
(Những điều bất ngờ xảy ra và chúng ta phải chuẩn bị sẵn sàng cho chúng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) imprevistozinho
Foi apenas um imprevistozinho, nada de grave.
(Đó chỉ là một sự cố nhỏ, không có gì nghiêm trọng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Desculpa, não posso ir ao cinema contigo hoje. Surgiram-me uns imprevistos de última hora e estou a tentar resolvê-los."
    Xin lỗi, hôm nay tớ không thể đi xem phim với cậu được. Có một vài việc bất ngờ phát sinh vào phút cuối và tớ đang cố gắng giải quyết chúng.
    Sử dụng 'surgiram-me' (Enclisis) thay vì 'me surgiram'. 'Estou a tentar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chỉ hành động đang diễn ra (đang cố gắng). Sử dụng 'contigo' (với bạn - 'tu').
  • "Com tantos imprevistos a acontecer, tu deves estar mesmo stressado, não é?"
    Với quá nhiều việc bất ngờ xảy ra, chắc hẳn cậu đang rất căng thẳng, đúng không?
    'Deves estar' (chắc hẳn là) + estar a + infinitivo (acontecer - xảy ra). Ngôi 'tu' được sử dụng cho sự thân mật. Cấu trúc 'não é?' thường dùng cuối câu hỏi đuôi.
  • "Sei que tens tido muitos imprevistos ultimamente. Dá-te algum tempo para relaxares e cuida de ti!"
    Tớ biết dạo gần đây cậu gặp nhiều chuyện bất ngờ. Hãy dành thời gian để thư giãn và chăm sóc bản thân nhé!
    'Dá-te' (Enclisis, cho bản thân cậu) thay vì 'te dá'. 'Tens tido' (Tu tens tido) là thì perfeito composto do indicativo (thì hiện tại hoàn thành) của 'ter' (có). Ngôi 'Tu' thể hiện sự thân mật.
(Vị trí vocab_tab4_inline)