(Vị trí top_banner)
Hình minh họa acessórios
B1
danh từ (Masculino, số nhiều) B1 Pháp lý, Bất động sản

acessórios

/ɐ.sɛ.ˈso.ɾjuʃ/
vật phụ thuộc
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "acessórios" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Objetos que complementam algo principal; peças ou partes adicionais.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Những thứ thuộc về một vật khác; vật phụ thuộc; phụ kiện; những thứ đi kèm.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O carro vem com vários acessórios, como GPS e bancos de couro."

    "Chiếc xe đi kèm với nhiều phụ kiện, như GPS và ghế da."

  • "Ela comprou vários acessórios para combinar com o vestido."

    "Cô ấy đã mua nhiều phụ kiện để phối với chiếc váy."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

complementos(phần bổ sung) adereços(đồ trang trí) apetrechos(đồ dùng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều của 'acessório'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) acessórios
Comprei vários acessórios para o meu carro.
(Tôi đã mua nhiều phụ kiện cho xe hơi của mình.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) acessoriozinho
Este acessoriozinho é muito útil.
(Phụ kiện nhỏ này rất hữu ích.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)