(Vị trí top_banner)
Hình minh họa principal
B1
Adjectivo (Masculino) B1 Quản lý, Giáo dục (tùy ngữ cảnh)

principal

/pɾĩsiˈpal/
công việc chính
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "principal" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem o primeiro lugar em importância; essencial, fundamental.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quan trọng nhất; chính, chủ yếu.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O objetivo principal deste projeto é melhorar a qualidade de vida."

    "Mục tiêu chính của dự án này là cải thiện chất lượng cuộc sống."

  • "A principal razão para a sua demissão foi o desacordo com a direção."

    "Lý do chính cho sự từ chức của anh ấy là sự bất đồng với ban lãnh đạo."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực, khi dùng cho giống cái sẽ là 'principal'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) principais
Os principais da escola reuniram-se para discutir o assunto.
(Các hiệu trưởng của trường họp lại để thảo luận vấn đề.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) principalzinho
Aquele era só um principalzinho, não o verdadeiro diretor.
(Đó chỉ là một hiệu trưởng 'nhỏ', không phải giám đốc thật sự.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Tu já tens escrito o ponto principal da tua tese de mestrado?"
    Bạn đã viết xong ý chính của luận văn thạc sĩ của bạn chưa?
    Sử dụng ngôi 'Tu' cho văn phong thân mật (ngôi thứ 2 số ít). 'Tens escrito' là cấu trúc 'ter + particípio passado' (Pretérito Perfeito Composto do Indicativo), biểu thị hành động đã hoàn thành. 'Escrito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'escrever'. 'Principal' là tính từ bổ nghĩa cho 'ponto'. Trong Tiếng Bồ Đào Nha chuẩn Châu Âu, không dùng cấu trúc Gerundio (-ndo) cho hành động đang diễn ra; thay vào đó, sẽ dùng 'estar a + infinitivo' (ví dụ: 'Estou a escrever').
  • "O relatório principal sobre a sustentabilidade do projeto já foi feito e está pronto para ser enviado."
    Báo cáo chính về tính bền vững của dự án đã được thực hiện xong và sẵn sàng để gửi đi.
    Cụm 'foi feito' là dạng bị động (ser + particípio passado) của động từ 'fazer', với 'feito' là phân từ quá khứ bất quy tắc. 'Principal' là tính từ bổ nghĩa cho 'relatório'. Về vị trí đại từ, trong Tiếng Bồ Đào Nha chuẩn Châu Âu, đại từ thường được đặt sau động từ (enclise) khi động từ đứng đầu câu khẳng định (ví dụ: 'Dá-me o livro'), không dùng 'me dá' như trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil.
  • "Ontem à noite, tu tinhas posto a questão principal do nosso debate na agenda da reunião."
    Tối qua, bạn đã đặt vấn đề chính của cuộc tranh luận của chúng ta vào chương trình nghị sự của cuộc họp.
    Sử dụng ngôi 'Tu' cho văn phong thân mật (ngôi thứ 2 số ít). 'Tinhas posto' là cấu trúc 'ter + particípio passado' (Pretérito Mais-Que-Perfeito Composto do Indicativo), biểu thị hành động đã hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ. 'Posto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'pôr'. 'Principal' là tính từ bổ nghĩa cho 'questão'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra (ví dụ: 'Estou a pôr a questão'), không dùng Gerundio.
(Vị trí vocab_tab4_inline)