(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aconselhamento
B2
noun Masculino B2 Giáo dục, Phát triển cá nhân, Kinh doanh

aconselhamento

/ɐ.kũ.sɐ.ʎɐˈmẽ.tu/
sự cố vấn
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "aconselhamento" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de aconselhar; conselho, sugestão ou orientação fornecida por alguém com experiência ou conhecimento para ajudar outra pessoa a tomar decisões ou resolver problemas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự hướng dẫn, dìu dắt, cố vấn được cung cấp bởi một người cố vấn, đặc biệt là cho một người trẻ tuổi hơn hoặc ít kinh nghiệm hơn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O aconselhamento de carreira pode ser muito útil para jovens que estão a iniciar a sua vida profissional."

    "Sự cố vấn nghề nghiệp có thể rất hữu ích cho những người trẻ đang bắt đầu sự nghiệp của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ. Số nhiều: aconselhamentos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) aconselhamentos
Os pais devem dar bons aconselhamentos aos filhos.
(Cha mẹ nên cho con cái những lời khuyên tốt.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) aconselhamentozinho
Preciso de um aconselhamentozinho sobre este assunto.
(Tôi cần một lời khuyên nhỏ về vấn đề này.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O aconselhamento que me deste foi fundamental para a minha decisão."
    Lời khuyên mà bạn đã cho tôi là yếu tố then chốt cho quyết định của tôi.
    Sử dụng mạo từ xác định 'O' vì đề cập đến một lời khuyên cụ thể đã được đưa ra. 'Deste' là dạng quá khứ của động từ 'dar' (cho) chia ở ngôi 'tu'.
  • "Neste momento, estou a precisar de um aconselhamento profissional para resolver os meus problemas financeiros."
    Ngay lúc này, tôi đang cần một lời khuyên chuyên nghiệp để giải quyết các vấn đề tài chính của mình.
    Sử dụng mạo từ không xác định 'um' vì đề cập đến một lời khuyên chung chung, không cụ thể. Cấu trúc 'estou a precisar' (estar a + infinitive) nhấn mạnh hành động đang diễn ra. 'Resolver' là dạng nguyên thể (infinitive) theo sau giới từ 'a'.
  • "Os aconselhamentos que a senhora nos prestou foram de grande ajuda para a nossa equipa. Muito obrigado."
    Những lời khuyên mà bà đã cung cấp cho chúng tôi rất hữu ích cho đội của chúng tôi. Xin cảm ơn rất nhiều.
    Sử dụng mạo từ xác định 'Os' (số nhiều) vì đề cập đến những lời khuyên cụ thể đã được đưa ra. 'A senhora' (bà) là cách xưng hô lịch sự. 'Nos prestou' là ví dụ về Enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì sau cụm từ quan hệ ('que').
(Vị trí vocab_tab4_inline)