acordo
/ɐˈkoɾðu/
thỏa thuận
Intermediário (B1)
Significado "acordo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một thỏa thuận hoặc hiệp ước chính thức.
Exemplos (Ví dụ)
"O acordo de paz foi finalmente assinado."
"Hiệp ước hòa bình cuối cùng đã được ký kết."
"Estamos a negociar um acordo comercial com a China."
"Chúng tôi đang đàm phán một thỏa thuận thương mại với Trung Quốc."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Não aplicável.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | acordos |
Os acordos comerciais entre os dois países foram muito benéficos.
(Các thỏa thuận thương mại giữa hai nước rất có lợi.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | acordinho |
Fizemos um acordinho para resolver o problema.
(Chúng tôi đã đạt được một thỏa thuận nhỏ để giải quyết vấn đề.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Dar-te-ei os acordos assim que os estiver a finalizar, tu podes confiar."Tôi sẽ đưa cho bạn các thỏa thuận ngay khi tôi đang hoàn thành chúng, bạn có thể tin tưởng.Câu này sử dụng 'Dar-te-ei' (Đại từ 'te' đứng sau động từ 'dar' ở thì tương lai). Cấu trúc 'estiver a finalizar' biểu thị hành động đang diễn ra trong tương lai (Continuous aspect). Ngôi 'tu' được sử dụng với chia động từ tương ứng ('podes').
-
"Mostrámos-lhes os acordos durante a reunião, para que todos os pudessem analisar."Chúng tôi đã cho họ xem các thỏa thuận trong cuộc họp, để mọi người có thể phân tích chúng.Câu này sử dụng 'Mostrámos-lhes' (Đại từ 'lhes' đứng sau động từ 'mostrámos'). 'Pudessem analisar' là cấu trúc liên hệ, không phải continuous aspect.
-
"Se fores tu a redigir os acordos, envia-me-os antes de os submeteres à aprovação."Nếu bạn là người soạn thảo các thỏa thuận, hãy gửi chúng cho tôi trước khi bạn trình chúng để phê duyệt.Câu này sử dụng 'envia-me-os' (Đại từ 'me' và 'os' đứng sau động từ 'envia'). Ngôi 'tu' được sử dụng ('fores', 'submeteres'). Lưu ý thứ tự đại từ khi có hai clíticos.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu e a tua irmã estão a chegar a um acordo sobre quem lava a louça hoje?"Bạn và em gái bạn đang đạt được thỏa thuận về việc ai rửa bát hôm nay phải không?Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) cho văn phong thân mật. 'Estão a chegar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chỉ hành động đang diễn ra. Động từ 'chegar' chia ở ngôi thứ 2 số nhiều ('vocês' - 'các bạn').
-
"Se me deres a tua palavra, temos um acordo."Nếu bạn cho tôi lời hứa của bạn, chúng ta có một thỏa thuận.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) cho văn phong thân mật. 'Dares' là dạng chia động từ 'dar' (cho) ở ngôi 'tu' (subjuntivo). 'Me' là đại từ tân ngữ đặt sau động từ ('dares-me' - enclisis) vì đây là mệnh đề điều kiện.
-
"Senhor, antes de assinar o acordo, está a ler todos os termos com atenção?"Thưa ông, trước khi ký thỏa thuận, ông đang đọc tất cả các điều khoản một cách cẩn thận phải không?Sử dụng 'Senhor' (Ngài) để thể hiện sự trang trọng. 'Está a ler' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chỉ hành động đang diễn ra. 'Está' chia ở ngôi thứ 3 số ít, tương ứng với 'O Senhor'. Cấu trúc này nhấn mạnh việc ông ấy ĐANG đọc vào thời điểm nói.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
