(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pacto
B1
nome masculino B1 Luật pháp, Tôn giáo, Lịch sử

pacto

/ˈpaktu/
giao ước
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "pacto" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um acordo formal ou aliança entre duas ou mais partes.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một thỏa thuận, đặc biệt là một thỏa thuận chính thức, giữa hai hoặc nhiều bên.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O pacto entre as duas nações foi assinado em Lisboa."

    "Hiệp ước giữa hai quốc gia đã được ký kết tại Lisbon."

  • "Estamos a negociar um pacto para garantir a paz na região."

    "Chúng tôi đang đàm phán một hiệp ước để đảm bảo hòa bình trong khu vực."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: pactos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) pactos
Os pactos entre as nações devem ser respeitados.
(Các hiệp ước giữa các quốc gia phải được tôn trọng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) pactozinho
Fizemos um pactozinho para manter a paz.
(Chúng ta đã thực hiện một hiệp ước nhỏ để giữ hòa bình.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando éramos jovens, fazíamos pactos secretos sob a árvore antiga do jardim, prometendo nunca revelar os nossos segredos a ninguém. Estávamos a jurar lealdade eterna."
    Khi chúng ta còn trẻ, chúng ta thường ký những giao ước bí mật dưới gốc cây cổ thụ trong vườn, hứa sẽ không bao giờ tiết lộ bí mật của mình cho bất kỳ ai. Chúng ta đã thề trung thành vĩnh cửu.
    Sử dụng 'fazíamos' (Pretérito Imperfeito của 'fazer') để diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Estávamos a jurar' (estar + a + infinitivo) nhấn mạnh hành động thề thốt đang diễn ra tại thời điểm đó.
  • "Tu e os teus amigos costumáveis fazer pactos para faltar às aulas e ir para a praia? Estavas a combinar tudo secretamente?"
    Bạn và bạn bè của bạn có thường thỏa thuận trốn học đi biển không? Bạn có bí mật lên kế hoạch mọi thứ không?
    Sử dụng 'costumáveis fazer' (Pretérito Imperfeito của 'costumar' + infinitivo) để diễn tả thói quen trong quá khứ. 'Estavas a combinar' (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm đó. Chia động từ ngôi 'tu' (số ít, thân mật) và vị trí đại từ được tuân thủ (teus).
  • "Antigamente, os países europeus faziam pactos comerciais com frequência. Estavam a tentar fortalecer as suas economias através do comércio."
    Ngày xưa, các nước châu Âu thường xuyên ký kết các hiệp ước thương mại. Họ đã cố gắng củng cố nền kinh tế của mình thông qua thương mại.
    Sử dụng 'faziam' (Pretérito Imperfeito của 'fazer') để diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Estavam a tentar' (estar + a + infinitivo) nhấn mạnh hành động nỗ lực đang diễn ra. 'Antigamente' biểu thị thời gian trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)