(Vị trí top_banner)
Hình minh họa adoçante
B1
substantivo, Masculino B1 Hóa học thực phẩm, Công nghiệp thực phẩm

adoçante

/ɐ.du.ˈsã.tɨ/
chất tạo ngọt
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "adoçante" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma substância usada para tornar os alimentos ou bebidas mais doces.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một chất được sử dụng để làm cho thức ăn hoặc đồ uống có vị ngọt hơn. Tác nhân làm ngọt.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a usar adoçante no meu café para reduzir a quantidade de açúcar."

    "Tôi đang sử dụng chất tạo ngọt trong cà phê của mình để giảm lượng đường."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

edulcorante(chất tạo ngọt)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống đực. Số nhiều: adoçantes.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) adoçantes
Devo comprar adoçantes para o café.
(Tôi nên mua chất tạo ngọt cho cà phê.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) adoçantezinho
Quero só um adoçantezinho no meu chá.
(Tôi chỉ muốn một chút xíu chất tạo ngọt trong trà của mình.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a usar demasiado adoçante no café. Faz mal à saúde!"
    Bạn đang dùng quá nhiều chất tạo ngọt trong cà phê. Điều đó không tốt cho sức khỏe!
    Câu này sử dụng đại từ nhân xưng 'Tu' (bạn) đi kèm với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás') và cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a usar') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Demasiado' nghĩa là 'quá nhiều'.
  • "Nós não precisamos de adoçantes artificiais; a fruta já é doce o suficiente."
    Chúng ta không cần chất tạo ngọt nhân tạo; trái cây đã đủ ngọt rồi.
    Câu này sử dụng đại từ nhân xưng 'Nós' (chúng ta). 'Precisar de' có nghĩa là 'cần'.
  • "Eles andam a vender adoçantes biológicos na feira todas as semanas."
    Họ đang bán chất tạo ngọt hữu cơ ở chợ mỗi tuần.
    Câu này sử dụng đại từ nhân xưng 'Eles' (họ) và cấu trúc 'andar a + infinitivo' ('andam a vender'), tương tự như 'estar a + infinitivo', để nhấn mạnh sự liên tục của hành động. 'Feira' nghĩa là chợ.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O adoçante que usas no café é artificial, certo?"
    Chất tạo ngọt mà bạn dùng trong cà phê là nhân tạo, đúng không?
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'o adoçante'. Động từ 'usas' chia theo ngôi 'tu' (thân mật).
  • "Há vários adoçantes no mercado, entre os quais alguns são mais saudáveis que outros."
    Có nhiều chất tạo ngọt trên thị trường, trong số đó có một số loại tốt cho sức khỏe hơn những loại khác.
    Sử dụng 'os quais' (số nhiều, giống đực) làm đại từ quan hệ thay thế cho 'adoçantes'. 'Entre os quais' nghĩa là 'trong số đó'.
  • "Este é o adoçante cuja composição estamos a analisar no laboratório."
    Đây là chất tạo ngọt mà chúng tôi đang phân tích thành phần trong phòng thí nghiệm.
    Sử dụng 'cuja' (của cái mà) để chỉ sự sở hữu của 'composição' (thành phần) đối với 'o adoçante'. Cấu trúc 'estamos a analisar' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect - Estar a + Infinitive).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu estás a usar adoçante no café? Eu acho que já está doce o suficiente."
    Bạn đang dùng chất tạo ngọt vào cà phê à? Tôi nghĩ nó đã đủ ngọt rồi.
    Sử dụng 'Tu' (thân mật) và cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a usar) để diễn tả hành động đang diễn ra. Chia động từ 'estar' theo ngôi 'tu'. 'Acho que' được dùng thay vì 'Penso que' trong văn phong Bồ Đào Nha.
  • "Se calhar precisas de menos adoçante. Dá-me cá provar o teu chá, por favor."
    Có lẽ bạn cần ít chất tạo ngọt hơn. Cho tôi nếm thử trà của bạn với.
    'Dá-me' là cách dùng đại từ chuẩn PT-PT (enclisis). 'Se calhar' có nghĩa là 'có lẽ'. Sử dụng 'o teu chá' thay vì 'seu chá' khi xưng hô 'tu'.
  • "A senhora deseja mais adoçante para o seu bolo? Estamos a experimentar adoçantes novos hoje."
    Quý bà có muốn thêm chất tạo ngọt vào bánh của mình không? Hôm nay chúng tôi đang thử nghiệm những chất tạo ngọt mới.
    Sử dụng 'A senhora' (trang trọng). Cấu trúc 'Estamos a experimentar' (estar a + infinitivo) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Seu bolo' được dùng vì chủ ngữ là 'A senhora'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)